• Modernization:
Hiện đại hóa.
• Urbanization:
Đô thị hóa.
• Industrialization:
Công nghiệp hóa.
• Transformation / Reconstruction:
Sự biến đổi / Tái cấu trúc.
• Pedestrianization:
Chuyển thành khu vực đi bộ.
• Expand / Extend:
Mở rộng diện tích.
• Demolish / Knock down / Flatten:
Phá dỡ hoàn
• Erect / Construct:
Xây dựng lên.
• Replace / Make way for:
Thay thế cho cái gì.
• Modernize / Renovate:
Nâng cấp cải tạo.
• Tree-felling:
Việc chặt hạ cây cối.
• Clearance of…:
Sự giải tỏa (cây cối hoặc tòa nhà).
• Residential area:
Khu dân cư.
• Amenities / Facilities:
Các tiện ích công cộng.
• Re-arrange / Re-organize:
Sắp xếp lại.
Chuyển vị trí.
Relocate
Chia nhỏ phòng/không gian.
Divide into:
Merge / Join:
Gộp các phòng lại.
Enlarge:
Làm rộng phòng ra.
Conversion of A into B:
Sự chuyển đổi công năng từ A sang B.
Thêm vách ngăn.
Add a new partition:
Lined with…:
Chạy dọc theo (ví dụ: đường rợp bóng cây).
Ở phía bắc / nam.
To the north / To the south:
Rải rác cây cối.
Dotted with trees: