Media Flashcards

(77 cards)

1
Q

Journalism

A

Nghề làm báo.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

Verify

A

Xác minh, kiểm chứng.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

credible

A

đáng tin

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

commercial

A

thuộc về thương mại.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

unknown

A

không được biết đến

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

Controversial

A

Gây tranh cãi.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

up-to-the-minute

A

mới nhất/cập nhật từng phút

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

Identify

A

Nhận dạng, nhận diện.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

permanent

A

vĩnh viễn

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

Coverage

A

Việc đưa tin, độ phủ sóng.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

investigate

A

điều tra

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

fabricate

A

bịa đặt, thêu dệt.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

censor

A

kiểm duyệt.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

Whistleblower

A

Người tố giác

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

Investigative piece

A

Bài báo điều tra

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

misrepresent

A

xuyên tạc.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

cut out

A

cắt bỏ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
17
Q

emphasize

A

nhấn mạnh.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
18
Q

exaggerate

A

phóng đại

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
19
Q

Concise

A

Súc tích, ngắn gọn.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
20
Q

Engaging

A

Lôi cuốn, hấp dẫn.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
21
Q

run after

A

săn đón/theo đuổi

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
22
Q

chase

A

theo đuổi

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
23
Q

hit the nail on the head

A

nói trúng phóc/giải quyết cực chuẩn

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
24
Brand awareness
Nhận diện thương hiệu.
25
was spot-on
hoàn toàn chính xác
26
missed the mark
trượt mục tiêu, thất bại.
27
caused confusion
gây bối rối.
28
failed completely
thất bại hoàn toàn.
29
a storm in a teacup
việc bé xé ra to
30
a justified claim
một khẳng định chính đáng.
31
a fair statement
một phát biểu công bằng.
32
exaggerating minor issues
phóng đại những vấn đề nhỏ
33
Innocent of
Vô tội, không có lỗi.
34
guilty
có tội/có lỗi
35
Accusation
Lời cáo buộc
36
Misinformation
Thông tin sai lệch.
37
emerged
nổi lên, xuất hiện.
38
Declined
Giảm xuống.
39
discounted
giảm giá/không xem trọng.
40
Embarrassment
Sự xấu hổ.
41
disappointment
sự thất vọng.
42
Deceptive
Dối trá, lừa lọc.
43
manipulative
lôi kéo, thao túng.
44
transparent
minh bạch/rõ ràng
45
exaggerated:
phóng đại.
46
Mislead
Đánh lạc hướng
47
generic
chung chung
48
tailored
được thiết kế riêng.
49
specialized:
chuyên môn hóa.
50
Impartial
Công bằng, vô tư, không thiên vị.
51
transparent
minh bạch.
52
Amplify
Khuếch đại, làm lớn lên.
53
downplay
hạ thấp
53
exaggerate
phóng đại.
54
emphasize
nhấn mạnh.
55
Perceived
cảm nhận
56
Ambiguous
Mơ hồ, không rõ ràng.
57
explicit
rõ ràng, trực tiếp
58
refined
tinh tế, lịch sự.
59
manipulative
thao túng
60
fabricated
bịa đặt
61
reputable
có danh tiếng.
62
authentic
đích thực
63
In charge of
chịu trách nhiệm
64
Draw attention to
hướng sự chú ý vào cái gì đó
65
distribute
phân phát, phân phối
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75