Journalism
Nghề làm báo.
Verify
Xác minh, kiểm chứng.
credible
đáng tin
commercial
thuộc về thương mại.
unknown
không được biết đến
Controversial
Gây tranh cãi.
up-to-the-minute
mới nhất/cập nhật từng phút
Identify
Nhận dạng, nhận diện.
permanent
vĩnh viễn
Coverage
Việc đưa tin, độ phủ sóng.
investigate
điều tra
fabricate
bịa đặt, thêu dệt.
censor
kiểm duyệt.
Whistleblower
Người tố giác
Investigative piece
Bài báo điều tra
misrepresent
xuyên tạc.
cut out
cắt bỏ
emphasize
nhấn mạnh.
exaggerate
phóng đại
Concise
Súc tích, ngắn gọn.
Engaging
Lôi cuốn, hấp dẫn.
run after
săn đón/theo đuổi
chase
theo đuổi
hit the nail on the head
nói trúng phóc/giải quyết cực chuẩn