mô cơ 3 Flashcards

(21 cards)

1
Q

cấu trúc vân sáng tối của cơ vân

A
  • Vạch sáng (Băng I): Cấu tạo chủ yếu từ các siêu sợi actin (sợi mảnh). Băng I có kích thước khoảng 0,8µm và bị chia đôi bởi một vạch sẫm màu gọi là vạch Z.
  • Vạch tối (Băng A): Có chiều dài khoảng 1-1,5µm, được cấu tạo từ các siêu sợi myosin (sợi dày) lồng vào các siêu sợi actin. Giữa băng A có vạch nhạt màu hơn là vạch H, và chính giữa vạch H là vạch M.
  • Đơn vị Sarcomer: Đoạn vi sợi cơ nằm giữa hai vạch Z liên tiếp chính là Sarcomer – đơn vị chức năng cơ bản đảm nhiệm việc co rút của tế bào.
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

các loại mô không có vân sáng tối rõ rệt như cơ trơn thì hoạt động co duỗi chậm hơn và thường diễn ra ở các ……

A

các loại mô không có vân sáng tối rõ rệt như cơ trơn thì hoạt động co duỗi chậm hơn và thường diễn ra ở các tạng rỗng

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

Sắc tố hô hấp của cơ vân

A

Myoglobin là một loại protein có trong cơ tương, đóng vai trò là sắc tố hô hấp chuyên biệt của mô cơ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

Nguồn năng lượng dự trữ cho cơ

A

Glycogen xuất hiện dưới dạng các hạt dự trữ trong cơ tương.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

glycogen ở cơ tim thường tập trung ở đâu

A

ở lớp bào tương bao quanh nhân và tại các góc của tế bào.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

chuyển hóa glycogen thành năng lượng

A

Glycogen là dạng dự trữ của glucose. Khi cơ vận động, glycogen sẽ được phân hủy để tạo ra glucose, từ đó tổng hợp nên ATP và phosphocreatin – những nguồn năng lượng trực tiếp cho quá trình trượt của các siêu sợi actin và myosin.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

Trong điều kiện vận động nhanh và mạnh dẫn đến thiếu oxy, glucose từ glycogen sẽ chuyển hóa thành ?

A

lactate, gây ra hiện tượng tích tụ acid, làm đau bắp cơ và mỏi cơ.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

bào quan nào chịu trách nhiệm sản sinh ATP thông qua quá trình hô hấp tế bào.

A

Ty thể (Mitochondria): “Nhà máy” năng lượng

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

ty thể nằm ở đâu trong cơ vân, cơ tim

A

◦ Trong cơ vân, ty thể nằm xen kẽ giữa các vi sợi cơ để cung cấp năng lượng tại chỗ cho các sarcomer.
◦ Trong cơ tim, ty thể phát triển rất mạnh mẽ, nằm tập trung ở phần trung tâm bao quanh nhân tế bào và len lỏi dọc theo chiều dài của các vi sợi cơ. Sự phong phú của ty thể ở cơ tim giải thích cho khả năng làm việc bền bỉ, không ngừng nghỉ của trái tim.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

tại sao nói mô cơ là một loại mô biệt hóa cao về mặt năng lượng

A

Sự hiện diện dồi dào của Myoglobin, Glycogen và Ty thể trong cơ tương

Ty thể sản xuất năng lượng, Glycogen cung cấp nguyên liệu và Myoglobin đảm bảo nguồn oxy cần thiết

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

hệ thống ống T (ống ngang) trong mô cơ là gì

A

một thành phần chuyên hóa cực kỳ quan trọng trong cấu tạo tế bào cơ, đóng vai trò là “mạng lưới truyền thông” tốc độ cao giúp đồng bộ hóa hoạt động của toàn bộ sợi cơ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

chiều của ống T

A

Hệ thống ống T là tập hợp các ống nằm ngang, chạy vuông góc với chiều của các vi sợi cơ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

vai trò của ống T trong quá trình biến tín hiệu điện thành hoạt động cơ học:

A
  • Lan truyền xung động: Khi luồng xung động thần kinh gây ra hiện tượng khử cực ở màng bào tương, sự thay đổi điện thế này không chỉ dừng lại ở bề mặt mà lan đi nhanh chóng đến tất cả các phần của tế bào thông qua hệ thống ống T.
  • Cấu trúc Bộ ba (Triad): Trong tế bào cơ vân, ống T kết hợp với hai ống túi ngang của lưới nội cơ tương ở hai bên tạo thành cấu trúc Bộ ba. Khi ống T bị khử cực, nó kích thích lưới nội cơ tương phóng thích ion Ca ++ vào cơ tương,.
  • Sự đồng bộ hóa: Nhờ mạng lưới này, xung động điện thế đến được từng đơn vị co cơ (sarcomer) gần như cùng một lúc. Điều này đảm bảo hầu hết các siêu sợi cơ trong tế bào đều co thắt đồng bộ, tạo ra lực cơ học thống nhất và mạnh mẽ.
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

Sự khác biệt ống T giữa các loại mô cơ

A
  • Cơ vân: Hệ thống ống T phát triển rất mạnh, tạo thành các bộ ba (triad) tại vị trí ranh giới giữa băng A và băng I, giúp co cơ cực nhanh và mạnh theo ý muốn,.
  • Cơ tim: Ống T ở cơ tim có kích thước lớn hơn so với cơ vân. Tuy nhiên, do các ống túi ngang của lưới nội cơ tương ít phát triển hơn nên không tạo thành bộ ba hoàn chỉnh như ở cơ vân. Mỗi sarcomer trong cơ tim thường chỉ có một ống T nằm ở vị trí vạch Z.
  • Cơ trơn: Các nguồn tài liệu chỉ ra rằng tế bào cơ trơn không có hệ thống ống T phát triển như ở cơ vân. Điều này phù hợp với đặc tính co rút chậm và không theo ý muốn của loại mô này.
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

Sự sắp xếp dạng lưới của siêu sợi cơ troqn

A

Thay vì xếp song song đều đặn thành các vân ngang, các siêu sợi actin và myosin trong tế bào cơ trơn sắp xếp thành mạng lưới bao quanh tế bào.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

Thể đặc (Dense bodies) cơ trơn là gì

A

là thành phần thay thế cho vạch Z ở cơ vân. Các siêu sợi actin và siêu sợi trung gian sẽ đính vào các thể đặc. Khi các sợi trượt lên nhau, lực co rút sẽ được truyền qua các thể đặc này để làm ngắn toàn bộ tế bào và truyền lực đến các tế bào kế cận.

15
Q

không có Troponin, cơ trơn sử dụng cơ chế co cơ khác là ?

A

Calmodulin.
◦ Khi nồng độ ion Ca ++ tăng lên, chúng sẽ kết hợp với Calmodulin tạo thành phức hợp.
◦ Phức hợp Ca++-Calmodulin này sẽ kích hoạt các enzym (men) để thực hiện quá trình phosphoryl hóa phần nhẹ của phân tử myosin.
◦ Chỉ sau khi được phosphoryl hóa, đầu myosin mới có khả năng tương tác với siêu sợi actin để khởi động sự co rút

16
Q

Khác với cơ vân chủ yếu chịu sự điều khiển của thần kinh, sự co rút của cơ trơn còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi hormone thông qua các chất truyền tin nội bào như AMP vòng (ví dụ: Estrogen làm tăng AMP vòng kích hoạt sự phosphoryl hóa myosin)

17
Q

Vạch bậc thang (Đĩa nối)

A

Đây là đặc điểm cấu trúc duy nhất chỉ có ở cơ tim. Đó là những chỗ kết nối đặc biệt giữa các tế bào cơ tim nằm gần nhau, giúp đảm bảo sự truyền xung động và lực co bóp giữa các tế bào

18
Q

khoang Henlé của cơ tim

A

Khoảng không gian giữa các nhánh tế bào chứa mô liên kết giàu mạch máu và mạch bạch huyết, được gọi là khoang Henlé (thuộc mô đệm)

19
Q

siêu sợi sacromer cơ tim tập trung ở đâu

A

Các siêu sợi này thường phân bố ở vùng ngoại vi, trong khi vùng trung tâm tế bào tập trung nhân và các bào quan