Module 9F - Nervous System Flashcards

(45 cards)

1
Q

What is the primary function of the nervous system?

Chức năng chính của hệ thần kinh là gì?

A

To collect, process, and respond to information to control the body.

Thu thập, xử lý và phản hồi thông tin để điều khiển cơ thể.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

What is a neuron?

Neuron là gì?

A

The structural and functional unit of the nervous system.

Đơn vị cấu trúc và chức năng của hệ thần kinh.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

What are the main parts of a neuron?

Các bộ phận chính của tế bào thần kinh là gì?

A

Dendrites, cell body, and axon.

Sợi nhánh, thân tế bào và sợi trục.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

What is a synapse?

Synapse là gì?

A

The junction where nerve signals pass from one neuron to another.

Khớp thần kinh là điểm tiếp hợp nơi xung thần kinh truyền từ neuron này sang neuron khác.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

What are the two divisions of the nervous system?

Hai phần của hệ thần kinh là gì?

A

Central nervous system and peripheral nervous system.

Hệ thần kinh trung ương và hệ thần kinh ngoại biên.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

What structures make up the CNS?

Hệ thần kinh trung ương (CNS) được cấu tạo bởi những bộ phận nào?

A

Central Nervous System: The brain and spinal cord.

Não và tủy sống.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

What is the function of dendrites?

Chức năng của Sợi nhánh là gì?

A

To receive information from other neurons.

Nhận thông tin từ các neuron khác.

Sợi nhánh (dendrite) là các phần mở rộng giống rễ cây của tế bào thần kinh

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

What is the role of the axon?

Vai trò của sợi trục là gì?

A

To conduct impulses away from the cell body.

Dẫn truyền xung thần kinh ra khỏi thân tế bào.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

What is myelin?

Myelin là gì?

A

An insulating substance that speeds nerve impulse conduction.

Chất cách điện giúp tăng tốc dẫn truyền xung thần kinh.

Myelin là một chất giàu lipid (chất béo) và protein bao bọc xung quanh sợi trục của các tế bào thần kinh (nơ-ron), tạo thành một lớp vỏ cách điện (bao myelin).

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

What is the function of neuroglia?

Chức năng của tế bào thần kinh đệm là gì?

A

To support, protect, and nourish neurons.

Nâng đỡ, bảo vệ và nuôi dưỡng neuron.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

What are sensory neurons?

Neuron cảm giác là gì?

A

Neurons that carry impulses from receptors to the CNS.

Neuron dẫn truyền xung từ thụ thể về CNS.

Tế bào thần kinh cảm giác giúp bạn:

Nếm
Ngửi
Nghe
Nhìn
Cảm nhận mọi thứ xung quanh bạn

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

What are motor neurons?

Neuron vận động là gì?

A

Neurons that carry impulses from the CNS to effectors.

Các tế bào thần kinh truyền xung thần kinh từ hệ thần kinh trung ương đến các cơ quan thực hiện chức năng.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

What are interneurons?

Tế bào thần kinh liên lạc (trung gian) là gì?

A

Neurons that connect neurons within the CNS.

Các tế bào thần kinh kết nối các tế bào thần kinh khác trong hệ thần kinh trung ương.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

What is the meninges?

Màng não là gì?

A

Protective connective tissue covering the CNS.

Mô liên kết bảo vệ bao phủ hệ thần kinh trung ương.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

What is cerebrospinal fluid (CSF)?

Dịch não tủy là gì?

A

A fluid that cushions and protects the CNS.

Dịch đệm và bảo vệ hệ thần kinh trung ương.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

The nervous system controls and ______ body activities.

Hệ thần kinh kiểm soát và ______ các hoạt động của cơ thể.

A

coordinates

phối hợp

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
17
Q

The ______ is the basic unit of the nervous system.

______ là đơn vị cơ bản của hệ thần kinh.

A

neuron

neuron

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
18
Q

Dendrites receive impulses ______ the cell body.

Sợi nhánh nhận xung thần kinh ______ thân tế bào.

A

toward

hướng về

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
19
Q

The axon carries impulses ______ the cell body.

Sợi trục dẫn xung thần kinh ______ thân tế bào.

A

away from

ra khỏi

20
Q

The ______ system consists of the brain and spinal cord.

Hệ ______ gồm não và tủy sống.

A

central nervous

thần kinh trung ương

21
Q

The PNS connects the CNS to the ______ of the body.

The Peripheral Nervous System (Hệ thần kinh ngoại biên) kết nối CNS với ______ của cơ thể.

A

rest

phần còn lại

22
Q

Myelin increases the ______ of nerve impulses.

Myelin làm tăng ______ của xung thần kinh.

A

speed

tốc độ

23
Q

A synapse is the junction between ______.

Synapse là chỗ tiếp nối giữa ______.

A

neurons

các tế bào thần kinh

24
Q

Sensory neurons are also called ______ neurons.

Neuron cảm giác còn gọi là neuron ______.

A

afferent

hướng tâm

25
Motor neurons are also called ______ neurons. Neuron vận động còn gọi là neuron ______.
efferent ly tâm
26
The ______ mater is the outer layer of the meninges. Màng ___ là lớp ngoài của màng não.
dura cứng Đây là lớp màng ngoài cùng trong ba lớp màng não (màng cứng, màng nhện, màng mềm), có cấu trúc dày, chắc chắn, nằm sát với hộp sọ và cột sống để bảo vệ não bộ và tủy sống.
27
The ______ mater is the innermost meningeal layer. ______ mater là lớp trong cùng của màng não.
pia màng mềm
28
Neurotransmitters are released at the ______. Chất dẫn truyền thần kinh được phóng thích tại ______.
synapse khớp thần kinh Khớp thần kinh (synapse) là điểm tiếp xúc chức năng giữa hai tế bào thần kinh (neuron) hoặc giữa tế bào thần kinh và tế bào cơ, đóng vai trò truyền tín hiệu thần kinh thông qua các chất trung gian hóa học hoặc dòng điện. Cấu trúc này giúp não bộ điều khiển cơ thể
29
The spinal cord functions as a conduction pathway and a ______ center. Tủy sống vừa là đường dẫn truyền vừa là trung tâm ______.
reflex phản xạ Cấu trúc này điều khiển các hoạt động phản xạ vận động, phản xạ da và gân, đồng thời truyền dẫn thông tin cảm giác và vận động giữa não bộ và cơ thể.
30
The autonomic nervous system controls ______ activities. Hệ thần kinh tự chủ điều khiển các hoạt động ______.
involuntary không tự ý
31
What is the main control center of the nervous system? Trung tâm điều khiển chính của hệ thần kinh là gì? A. Brain B. Heart C. Lungs D. Muscles
Correct answer: A A. Não B. Tim C. Phổi D. Cơ
32
Which part of the neuron receives information? Bộ phận nào của neuron nhận thông tin? A. Axon B. Dendrite C. Myelin D. Synapse
Correct answer: B A. Sợi trục B. Sợi nhánh C. Myelin D. Synapse
33
What covers and protects the CNS? Cấu trúc nào bao bọc và bảo vệ CNS? A. Neuroglia B. Meninges C. Synapse D. Axon
Correct answer: B A. Tế bào đệm B. Màng não C. Synapse D. Sợi trục
34
Which neuron carries impulses to muscles? Neuron nào dẫn xung đến cơ? A. Sensory B. Interneuron C. Motor D. Association
Correct answer: C A. Cảm giác B. Liên hợp C. Vận động D. Liên kết Neuron ly tâm (hay còn gọi là neuron vận động) là loại tế bào thần kinh có chức năng dẫn xung thần kinh từ trung ương thần kinh (bộ não và tủy sống) đến các cơ quan phản ứng, cụ thể là các cơ, để gây ra sự vận động hoặc co cơ.
35
What substance speeds impulse transmission? Chất nào làm tăng tốc dẫn truyền xung thần kinh? A. Axon B. Myelin C. Dendrite D. CSF
Correct answer: B A. Sợi trục B. Myelin C. Sợi nhánh D. Dịch não tủy Myelin is the fatty substance that wraps around axons to insulate them Myelin là chất béo bao bọc các sợi trục thần kinh để cách điện cho chúng.
36
What is the function of CSF? Chức năng của dịch não tủy là gì? A. Transmit impulses B. Protect CNS C. Digest nutrients D. Produce hormones
Cerebrospinal fluid (CSF) is a clear, colorless liquid produced in the brain's ventricles that protects, nourishes, and cleanses the central nervous system (CNS). Dịch não tủy (CSF) là một chất lỏng trong suốt, không màu được sản xuất trong các tâm thất của não, có chức năng bảo vệ, nuôi dưỡng và làm sạch hệ thần kinh trung ương (CNS). Correct answer: B A. Truyền xung B. Bảo vệ CNS C. Tiêu hóa D. Sản xuất hormone
37
Which system controls involuntary actions? Hệ nào điều khiển hoạt động không tự ý? A. Somatic B. Autonomic C. Sensory D. Motor
Correct answer: B A. Thân thể B. Tự chủ C. Cảm giác D. Vận động
38
What is the junction between neurons called? Chỗ nối giữa các neuron gọi là gì? A. Node B. Synapse C. Ganglion D. Tract
Correct answer: B A. Nút B. Synapse C. Hạch D. Bó
39
Which division includes cranial and spinal nerves? Phần nào gồm các dây thần kinh sọ và tủy? A. CNS B. ANS C. PNS D. SNS
The peripheral nervous system (PNS) includes the cranial and spinal nerves. Hệ thần kinh ngoại biên (PNS) bao gồm các dây thần kinh sọ não và tủy sống. Correct answer: C A. CNS B. ANS C. PNS D. SNS Đúng, Hệ thần kinh ngoại biên (PNS) bao gồm 12 đôi dây thần kinh sọ não và 31 đôi dây thần kinh tủy sống (gai sống) cùng các hạch thần kinh nằm ngoài não và tủy sống. Chúng đóng vai trò truyền tín hiệu giữa hệ thần kinh trung ương (não/tủy) và các cơ quan, chi.
40
What type of neuron connects neurons within CNS? Neuron nào liên kết các neuron trong CNS? A. Motor B. Sensory C. Interneuron D. Autonomic
Correct answer: C A. Vận động B. Cảm giác C. Trung gian D. Tự chủ Nơron liên lạc (Interneuron hay nơron trung gian) là loại nơron chịu trách nhiệm liên kết các nơron trong Hệ thần kinh trung ương (CNS - não và tủy sống). Chúng truyền tín hiệu giữa nơron cảm giác và nơron vận động, đóng vai trò xử lý thông tin, tích hợp tín hiệu và điều khiển các phản xạ phức tạp trong cơ thể.
41
Which layer of meninges is outermost? Lớp ngoài cùng của màng não là gì? A. Pia mater B. Arachnoid C. Dura mater D. CSF
The outermost layer of the meninges is the dura mater. It is a thick, tough, and fibrous membrane that acts as the primary protective layer for the brain and spinal cord. Lớp ngoài cùng của màng não là màng cứng. Đó là một màng dày, dai và có cấu tạo sợi, đóng vai trò là lớp bảo vệ chính cho não và tủy sống. Correct answer: C A. Pia mater B. Nhện C. Dura mater D. Dịch não tủy
42
What does the spinal cord help control? Tủy sống giúp kiểm soát chức năng nào? A. Memory B. Reflexes C. Vision D. Speech
Correct answer: B A. Trí nhớ B. Phản xạ C. Thị giác D. Ngôn ngữ
43
Which cells support neurons? Tế bào nào hỗ trợ neuron? A. Erythrocytes B. Neuroglia C. Platelets D. Lymphocytes
Glial cells (or neuroglia) are the specialized cells that support, protect, and nourish neurons in both the central (CNS) and peripheral nervous systems (PNS) Tế bào thần kinh đệm là những tế bào chuyên biệt hỗ trợ, bảo vệ và nuôi dưỡng các tế bào thần kinh trong cả hệ thần kinh trung ương (CNS) và hệ thần kinh ngoại biên (PNS). Correct answer: B A. Hồng cầu B. Tế bào đệm C. Tiểu cầu D. Lympho bào
44
What part of the neuron releases neurotransmitters? Bộ phận nào của tế bào thần kinh giải phóng chất dẫn truyền thần kinh? A. Dendrite B. Cell body C. Axon terminal D. Myelin
Neurotransmitters are released from the axon terminal (also known as the synaptic terminal or presynaptic terminal). Các chất dẫn truyền thần kinh được giải phóng từ đầu cuối sợi trục (còn được gọi là đầu cuối khớp thần kinh hoặc đầu cuối tiền khớp thần kinh). Correct answer: C A. Sợi nhánh B. Thân tế bào C. Cúc tận cùng D. Myelin
45
Which system prepares the body for stress? Hệ thống nào chuẩn bị cho cơ thể đối phó với căng thẳng? A. Parasympathetic B. Somatic C. Sympathetic D. Sensory
Correct answer: C A. Đối giao cảm B. Thân thể C. Giao cảm D. Cảm giác