Ren after
theo đuổi ai
Run against
đi ngược lại, chống đối, phản đối
Run along
rời đi, tránh ra xa
Run down
hao mòn, tiền tuỵ
Run out
cạn kiệt
Run out of
hết sạch cái gì
Run on
chạy bằng cái gì
Run over
cán lên, đè lên
Run through
tiêu xài phung phí
Watch after
dõi theo, nhìn theo
Watch for
chờ, đợi
Watch out
đề phòng, coi chừng
Watch over
trông nom, canh gác
Wear away
làm mòn dần, làm mất dần
Wear down
làm kiệt sức dần
Wear off
làm mòn mất
Wear out
làm rách, làm sờn, làm mệt lử
Wipe at
quật, giáng cho một đòn
Wipe away
tẩy, lau sạch
Wipe out
xoá sạch
figure out
hiểu