Come about
xảy ra, xảy đến
Come across
tình cờ gặp
Come after
theo sau, nối dõi, nối nghiệp, kế tục
Come against
đụng phải, va phải
Come apart
tách lìa ra, bung ra
Come at
nắm được, xông vào
Come away
đi xa, đi khỏi
Come back
quay trở lại
Come between
can thiệp vào, xen vào
Come by
đi qua, kiếm được, vớ được
Come down
sa sút, xuống dốc
Come down on/upon
mắng nhiếc, xỉ vả, trừng phạt
Come down with
xuất tiền, trả, chi
Come in
đi vào
Come in for
có phần, nhận lấy
Come into
được hưởng, thừa kế
Come off
được thực hiện, được hoàn thành
Come on
đi tiếp, đi tới, tiến lên