Cut away
cắt, chặt đi
Cut back
tỉa bớt, cắt bớt
Cut down
chặt, đốn
Cut in
nói xen vào, chen ngang
Cut off
cắt, cúp, ngừng hoạt động
Cut out
cắt ra, bớt ra
Cut up
chỉ trích gay gắt, phê bình nghiêm khắc
Cut down on
cắt giảm
Carry away
mang đi, cuốn đi, bị làm cho mê say
Carry off
chiếm đoạt, làm cho chấp nhận được, làm cho thông qua
được
Carry on
tiếp tục
Carry out
thực hiện, tiến hành
Carry over
mang sang bên kia
Carry through
hoàn thành, vượt qua
Drop across
tình cờ, ngẫu nhiên gặp
Drop off
lần lượt bỏ đi
Drop in
tạt vào thăm, nhân tiện đi qua ghé vào thăm
Drop on
mắng nhiếc, sỉ vả, trừng phạt
Drop out
bỏ cuộc, bỏ giữa chừng