làm mát
chilled = cooled
đun nóng / được đun sôi
heated = boiled
hóa lỏng
liquefied
nghiền nát, nghiền nhỏ
crushed = pulverized
làm khô, tách nước
dehydrated = dried
cô đọng, đông đặc
condensed
loại bỏ bằng cách lọc
filtered out = removed
pha trộn
blended = combined
làm thẳng lại
straightened
cứng lại
hardened
phân loại
classified based on = divided
đổ, cho thêm vào
poured = added
được chuyển cho
delivered = Transfered
làm ẩm
dampened = moistened
bị vỡ / chia nhỏ thành nhiều mảnh
broken into smaller pieces = fragmented
được tạo hình / tạo khuôn
shaped into = molded
được nghiền nát
milled
được chuyển thành khí
turned into gas = Gasified
làm sạch, loại bỏ
purified = cleaned
thanh trùng
pasteurized
bị phân hủy
decomposed
hóa rắn
solidified = turned into solid