toàn cảnh
panorama
tầm nhìn, Một quang cảnh đẹp hoặc rộng lớn, thường được nhìn qua một khe hở dài và hẹp.
vista
phong cảnh
scenery
phong cảnh
landscape
Đường mà tại đó bề mặt trái đất và bầu trời dường như gặp nhau. chân trời
horizon
Một góc nhìn hoặc bối cảnh cung cấp bối cảnh cho một sự kiện hoặc cảnh.
backdrop
Nơi có thể nhìn thấy được; cũng đề cập đến quan điểm hoặc thái độ của một người.
outlook
Một cách cụ thể để nhìn một vật gì đó hoặc một quang cảnh, đặc biệt là khi nó cho thấy chiều sâu hoặc khoảng cách.
perspective
Môi trường xung quanh hoặc môi trường mà một vật được đặt trong đó, thường góp phần tạo nên bầu không khí của vật đó
setting
Một nơi mà một người có thể nhìn thấy hoặc quan sát một cái gì đó; một điểm quan sát cụ thể.
viewpoint
Một quang cảnh mang vẻ đẹp tự nhiên, thường bao gồm cảnh quan hoặc cảnh đẹp như tranh vẽ.
Scenic View
Tầm nhìn rộng và thông thoáng ra toàn bộ khu vực theo mọi hướng.
panoramic view
Một quang cảnh đẹp hoặc ấn tượng đến mức khiến người ta phải nín thở
Breathtaking View
Cảnh nhìn từ trên cao, thường thấy từ máy bay hoặc máy bay không người lái.
aerial view
Cảnh biển hoặc bờ biển, thường là từ một bất động sản gần mặt nước.
seaside view
Một quang cảnh ấn tượng hoặc tuyệt đẹp.
spectacular view
Một góc nhìn thể hiện cảnh hoàng hôn và màu sắc rực rỡ của nó
sunset view
Cảnh quan vùng nông thôn, thường có cánh đồng, trang trại và những ngọn đồi thoai thoải.
countryside view
Cảnh các tòa nhà và địa danh của thành phố in bóng trên nền trời.
skyline view