áo âm
sweater, jacket, coat
bạn gái
girlfriend
bà con
relatives
bãi biển
beach
bảo vệ
guard
cao nguyên
highland, plateau
cảnh (phong ~ / thắng ~)
scenery
chẳng
not
chính trị
political
chương trình
program
chuẩn bị
to prepare
cố đô
old capital
công nghiệp
industry, industrial
cuối (~ năm)
at the end of (~ the year)
dịp
occassion, chance
giống (nhau)
like, similar to, to resembl
hàng / hằng (~ năm)
every (~ year)
hành lý
luggage
hải cảng
seaport
hè
summer
hồ
lake
hoa / bông
flower
hướng dẫn
to conduct, to guide
hướng dẫn viên
guide