bờ biển
seashore
chìa khóa
key
cửa sổ
window
cũ
old (thing)
du khách
tourist
du lịch ba lô
backpacker
gần đây
recently, these days
giặt
to wash (clothes)
giải thích
to explain
giùm (SG)/ giúp (VN) / hộ (HN)
do something for somebody
hộ chiếu
passport
hóa đơn
bill, receipt
khách
guest
miễn phí
free
đăng ký (~ vé) (~ học)
to book (~ a ticket) to enroll (in a class)
đặt (~ phòng)
to book, to reserve (~ a room)
ngoài ra
besides
nhân tiện
by the way, at the same time
nhà khách
guesthouse
nhà trọ
inn
đổi
to change / exchange
đủ
enough
phòng (~ đơn / ~ đôi)
room (single ~/ double ~)
quyết định
to decide