ăn
to eat
bán
to sell
bay
to fly
bắt đầu
to start
biết
to know
bơi (lội)
to swim
cần
to need
chảy
to flow
chăm sóc
to take care of, care for
chờ
to wait
chơi
to play
có
to have
cố gắng
to try
dạy học
to teach
để
to, in order to
đến
to come, arrive
đi
to go
đi chơi
to go hang out
đi ngủ
to go to sleep
đợi
to wait
đón
pick up
đóng
to close
đọc
to read
du lịch
to travel