bận rộn
be busy
bạo lực
violent
báo (tờ)
newspaper
bộ phim
film
bỏ
to give up, throw away
buổi tối
evening
câu cá
to fish
cây / cây số
kilometer
cãi nhau
to argue
chính
oneself (to distinguish one from others)
chúng mình
we, us
cụng ly
to clink glasses
cuộc sống
life
dậy
to get up, wake up
giải trí
entertainment
hài lòng
be satisfied
không bao giờ
never
khóc
to cry
kinh doanh
business
lấy
to take
luôn luôn
always
mượn
to borrow
người bán hàng
seller
điều
thing, fact, matter