hôm nay
きょう
ngày mai
明日 (あした)
ngày kia
あさって
hôm qua
昨日 (きのう)
hôm kia
おととい
tuần trước
せんしゅう
cuối tuần
しゅうまつ
nhà
いえ
căn phòng
へや
trung tâm thương mại (department)
デパート
bảo tàng mỹ thuật
びじゅつかん
trò chơi
ゲーム
gia đình
家族 (かぞく)
người yêu
恋人 (こいびと)
bạn bè
友達 (ともだち)
roommate
ルームメイト
nơi nào đó, đâu đó
gặp gỡ
あいます
làm. chế tạo
作り方(つくります)
mua sắm
買い物します (かいものします)
dùng bữa, ăn uống
食事します (しょくじします)
giặt giũ
洗濯します(せんたくします)
hút bụi, lau dọn nhà
掃除します(そうじします)
sau đó
それから