sáng nay
今朝 (けさ)
tháng trước
先月 (せんげつ)
năm ngoái
去年 (きょねん)
cảm cúm
風邪 (かぜ)
thời tiết
天気 (てんき)
cơm tối
晩ご飯 (ばんごはん)
quần áo
ふく
leo, trèo
のぼります
vào/bước vào
はいります
tắm suối nước nóng
bận
thú vị, hấp dẫn
cảm thấy sảng khoái
cao, đắt
máy tính đắt
rẻ
vui vẻ
khó
dễ, đơn giản
vất vả
rảnh rỗi
lần tới
tối nay
năm nay