Rude / bad behaviour
Xấu tính
A lot
Nhiều
Good
Tốt
Little
Ít
Than
Hơn
I have more friends than you.
Tôi có nhiều bạn hơn bạn.
The fish here are more than the people
Cá ở đây nhiều hơn người
The older brother’s computer is better than mine.
Máy tính anh trai tốt hơn của tôi.
The sun is bigger than the earth.
Mặt trời lớn hơn trái đất.
The green glasses are less than the black glasses.
Kính màu xanh lá cây ít hơn kính màu đen.
Dry season
Mùa khô
Rainy season
Mùa mưa
The dry season is better than the rainy season.
Mùa khô tốt hơn mùa mưa.
You are worse behaved than me.
Bạn xấu tính hơn tôi.
His money is less than mine.
Tiền của anh ấy ít hơn của tôi.