Enkindle
(v) nhóm lửa; khơi gợi cảm xúc gì đó
Enterprise
(n) doanh nghiệp nhỏ, dự án chung
Exhaustion
(n) sự cạn kiệt
Exhaust
Làm cạn kiệt
Exhaustive
(a) đầy đủ chi tiết toàn diện không bỏ sót bất cứ điều gì
Exhausting
(a) kiệt sức
Expenditure
(n) sự chi tiêu
Exploit
(v) khai thác ( tài nguyên năng lượng )
Exploitation
(n) Sự khai thác
Extinguish
(v) dập tắt lửa hoặc dập tắt cảm xúc hi vọng
Fossil fuel
(n) nhiên liệu hóa thạch
Geodetic
(a) thuộc đo đạc
Geothermal
(a) thuộc địa nhiệt
Granite
(n) đá grantie
Harness
(v) khai thác tận dụng ( sức mạnh, tiềm năng, nguồn năng lượng )
Implement
(n) công cụ, dụng cụ
VD: farming implements
(v) Thì hành triển khai ( các chính sách, kế hoạch )
Incinerate
(v) đốt cháy hoàn toàn thành tro
Incineration
(n) sự thiêu rụi
Infinite
Vô hạn, vô cùng, bất tận (khi nói về số lượng, không gian, thời gian).
Bao la, mênh mông (nghĩa bóng )
Integrate
(v) hội nhập ( xã hội ), ( toán học ) tích phân
Miscellaneous
(a) hỗn hợp, pha tạp gồm nhiều loại khác nhau
Nuclear power
(n) năng lượng hạt nhân
Opaque
(a) mờ đục ( ánh sáng khó xuyên qua ), hoặc khó hiểu khó nắm bắt
Panel