Clandestine
(a) bí mật, được giữ kín
Character
(n) tính cách; nhân vật
Characterize
(v) tiêu biểu, đặc trưng
Characteristic
(a) riêng biệt, đặc trưng
(n) Đặc điểm
VD: Her characteristic smile always cheer us up
Ability
(n) khả năng ( sẵn có )
Capability
Khả năng, năng lực, tiềm lực ( có thể thực hiện trong tương lai )
Camouflage
(n) sự ngụy trang
Blemish
(n) vết nhơ, khuyết điểm, tì vết (vật lý hoặc trừu tượng).
(v) làm hỏng, làm xấu, làm mất danh tiếng.
Blatantly
(adv) một cách hiển nhiên, trắng trợn, rõ ràng ( mang nghĩa tiêu cực)
VD: He blatantly lied to the manager
Benign
(a) lành tính, không nguy hiểm; hiền hậu
VD: benign tumor : khối u lành tính
>< malignant (a) ác tính, nguy hiểm
Begrudgingly
(adv) một cách miễn cưỡng, bất đắc dĩ; một cách ghen tị
Assuage
(v) làm dịu, làm khuây khỏa ( cảm giác khó chịu hoặc lo lắng )
Antiscientific
(a) phản khoa học
Anti-carcinogenic
(a) chống ung thư
Analogous
(a) tương tự
Modification
Sự sửa đổi, sự cải tiến ( giúp tốt hơn hoặc phù hợp hơn )
Adjustment
Sự điều chỉnh
Amendment
Sự sửa đổi cho tốt hơn
Amalgamate
(v) hợp nhất, pha trộn, kết hợp hai hay nhiều thứ thành một.
Acutely
(adv) một cách sâu sắc, nghiêm trọng, rõ rệt
Abundantly
(adv) một cách phong phú, dồi dào hoặc một cách thừa thãi
Colloid
(n) hỗn hợp keo
Congenial
(a) hòa hợp, hợp nhau ( có tính tương đồng giữa sở thích hay môi trường )
+ Thoải mái, dễ chịu
VD: A congenial workplace
Consanguineous
(a) cùng dòng máu