filming class Flashcards

(15 cards)

1
Q

經過

A

jīngguò。đi qua tạt qua

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

鏡頭

A

jìngtóu ống kinh quáy may, cảnh phim

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

爆光鐵三角

A

bào guāng tiě sān jiǎo。
三角。tam giác

tam giác phơi sáng

exposure triangle

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

光圈

A

guāngquān。khẩu độ.
aperture
coi dộ lớn nhỏ, lens

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

快門

A

kuàimén
shutter speed

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

感光度。ISO

A

gǎnguāngdu
độ nhạy sáng

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

感光元件接收光電訊號再轉變成數位訊號

A

• 接收 (jiē shōu) = tiếp nhận
• 再 (zài) = rồi / sau đó
• 轉變成 (zhuǎn biàn chéng) = chuyển thành
• 數位訊號 (shù wèi xùn hào) = tín hiệu số
感光元件。cảm biến

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

數位訊號經傳輸線路(神經系統)傳送到記憶卡(人腦)儲存。

A

輸線路。shūxiànlù được truyền
神經系統 shénjīngxìtǒng hệ thầnkinh
記憶卡。jìyìka。 bộ nhớ
儲存。chǔcún。 lưu trữ, save

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

景深

深 VS 淺

A

jìngshēn。dộ nét

shēn /qiǎn。 sâu nông

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

攝影實務

A

shèyǐngshíwù。Thực hành chụp ảnh

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

妻子

A

qīzi vợ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

姪女
總統

美國總統的姪女

A

zhínǔ。cháu gai
zǒngtǒng。tổng thống

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

影響景距的二個原因是什麼?
光圈(guāngquān)→ khẩu độ
• 焦距(jiāojù)→ tiêu cự

A

影響(yǐngxiǎng) → (động từ) ảnh hưởng
• 景距(jǐngjù) → khoảng cách/độ sâu hình ảnh (trong quay phim)
• 二個(liǎng gè) → hai cái
• 原因(yuányīn) → (danh từ) nguyên nhân
• 什麼(shénme) → cái gì

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

畫面
範圍

特寫 close up
遠景。long shot

A

huàmiàn。khung hình
fànwéi。phạm vi

texiě。cận cảnh
yuánjǐng。chụp cảnh xa

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

剪輯
溶接 dissolve/fade
剪接

A

jiǎnjí。dựng phim, kỹ thuật dựng phim
róngjiē。
jiǎnjiē。cut to cut

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly