HSK 3 > Lesson 1.2 > Flashcards
hệ thống sưởi
暖气
thời tiết
天气
dự báo, báo trước
预报
nhiệt độ không khí
气温
cao
高
độ
度
phòng
屋子
cảm giác
感觉
gia đình
家庭
nhà nghỉ, khách sạn
炉管
tiệm ăn
饭店
mê, lạc (đường)
迷
chỉ
光