Go beyond sth
Vượt xa ; vượt ngoài (mong đợi hay kì vọng)
•Ex: Their relationship had gone beyond friendship.
I’m down for
Tôi muốn ( I want)
Can’t help + V-ing
Không thể dừng làm một việc gì đó
•Ex: I can’t help thinking about you
Make out with
Hôn ai đó
Take adventage of sb
Lợi dụng ai đó