recommend (v)
gợi ý
-> sb/sth to sb
-> V-ing
-> sb to V
-> recommendation (n)
nightlife (v)
cuộc sống về đêm
go sightseeing
đi tham quan( ngắn cảnh)
complex (a)
tổ hợp; quần thể
intact (a)
nguyên vẹn
pity (n)
đáng tiếc
•Ex: what a pity!
citadel (n)
toà thành
dynasty (n)
triều đại
suit (n)
phù hợp
-> suitable (a) (for sb)
flag tower (phr)
cột cờ
central (a)
trung tâm
lantern (n)
đèn lồng
empire (n)
đế chế
overlook (v)
nhìn ra ( phía, hướng nào)
scenery (n)
phong cảnh
cruise (n)
du thuyền
reasonable (a)
hợp lí
-> reasonable price
abundant (a)
dồi dào
fauna (n)
hệ động vật
significant (a)
quan trọng
grotto (n)
hang động
flora (n)
hệ thực vật
mausoleum (n)
lăng mộ
archaeology (n)
khảo cổ học
-> archaeological (a)
-> archaeologist (n)