launch (v)
phát động
movement (n)
sự cử động, phong trào
entire (a)
toàn bộ
campaign (n)
chiến dịch
promote
thúc đẩy
conservation
sự bảo tồn
preservation
sự giữ gìn
habitat (n)
môi trường sống
resource
tài nguyên
deplete (v)
rút hết, làm cạn
- depleted (a): cạn kiệt
eco-friendly
thân thiện môi trường
release (v)
thải ra
mildew (n)
nấm mốc
surface
bề mặt
airflow
luồng khí
asthma
bệnh hen suyễn
replenish (v)
bổ sung, cung cấp / làm đầy
clutter (n)
tình trạng bừa bộn
lubricant (n)
chất bôi trơn, dầu nhớt
purification
sự làm sạch
disorder (n)
(sự) mất trật tự, bừa bãi, lộn xộn
substance
chất
route
lộ trình
symptom (n)
triệu chứng