opening (n)
le khai truong
applicant (n)
người xin việc,ứng viên
appliance (n)
thiết bị,dụng cụ
meet,satisfy,fulfill (n)
đáp ứng yêu cầu,đk;thõa mãn
qualified (adj)
đủ đk,khả năng trình độ
candidate (n)
thí sinh, ứng viên
confidence (n)
sự tự tin,lòng tin
in confidence (phv)
bí mật
professional (adj)
chuyên nghiệp,lành nghề,có tính chuyên môn
highly (adv)
rất,hết sức
profitable (adj)
có lợi
competent (adj)
khả năng
hire (v)
thuê mướn,tuyển dụng
reference (n)
sự tham khảo,giới thiệu
position (n)
chức vụ,vị trí