achievement (n)
thành tựu,thành tích
impressed (V)
có ấn tượng,cảm xúc
excellent (adj)
xuất sắc,ưu tú
eligible (adj)
có đủ tư cách,thích hợp
identify (v)
nhận diện,nhận ra
associate (v)
liên kết,kết giao
employment (N)
việc làm
lay off,dismiss,fire
sa thải,cách chức
lack (V)
thiếu hụt,không có
managerial (adj)
thuộc về quản lí
supervisory (v)
giám sát,giám thị
familiar (adj)
quen thuộc,thuần thục
familiarize (v)
phổ biến
prospective (adj)
có triển vọng,tương lai