appeal=attract (v)
kêu gọi,lôi cuốn,hấp dẫn
specialize (adj)
chuyên làm về,học chuyên về
apprehensive=concerned (adj)
lo lắng,e sợ
consultant (n)
người tư vấn, cố vấn
entitle (v)
có quyền làm gì, được hưởng cái gì
certification(N)
certificate(adj)
giấy chứng nhận,chứng chỉ
occupation(n)
nghề nghiệp
occupy(v)
giữ,chiếm lấy
occupant(n)
người sở hữu, người sử dụng
wage=salary(n)
tiền lương, tiền công
compensation(n)
tiền bồi thường
resume(n)
sơ yếu lí lịch