Disease (n)
Bệnh
Epidemic (n)
Dịch bệnh
Allergy (n)
Allergic (adj)
Dị ứng
Asthma (n)
Hen, suyễn
Backache (n)
Đau lưng
Blister (n)
Vết bỏng giộp
Appendicitis (n)
Viêm ruột thừa
Nuance (n)
Nuanced (adj)
Sắc thái
Arthritis (n)
Viêm khớp
Anxious (adj)
Lo âu, băn khoăn
Agreement (n)
Sự thỏa thuận, sự đồng ý
Foundation (n)
Nền, nền tảng, sự thành lập, sáng lập
Dried (adj)
Khô, sấy khô
regime (n)
chính quyền
urge (n)
(n) sự thôi thúc mạnh mẽ
(v) to strongly advise
(urge to)
Overstate (v)
>< understate (v)
Overstatement (n)
>< understatement (n)
Understated (adj)
Nói quá
>< nói giảm
(adj) tiết chế, kín đáo
Braille (n)
Chữ nổi cho người mù
Pending (adj) (pre)
(adj) Chưa quyết định, chưa giải quyết
(n) cho đến khi
Lick (v)
Liếm
Concil (n)
Hội đồng
Elementary school (n)
= Primary school (n)
= grade school (n)
Trường Cấp 1
Secondary school
Trường cấp 2
Essential (adj) (n)
(adj) Cần thiết, cốt yếu
(n) những thứ thiết yếu
Essential oil
Tinh dầu