Sigh (n) (v)
Thở dài
Substantial (adj)
Substantially (adv)
(adj) lớn, đáng kể, quan trọng
(adv) = significantly
= essentially/mainly
Essentially (adv)
Fundamentally (adv)
Expenditure (n)
Markedly (adv)
Formal form of “significantly”
non-linear (adj)
>< linear (adj)
phi tuyến tính
Mean (adj) (n)
(adj) = average
(n) giá trị trung bình
Cubbyhole (n)
không gian nhỏ, hẹp để cất đồ/ phòng bé tí
Mediocrity (n)
Sự tầm thường
Ordinary (adj)
Ordinariness (n)
(adj) Bình thường (không có gì nổi bật)
(n) sự bình thường
Route (n) (v)
/ruːt/
(n) tuyến đường, lộ trình
(v) đi theo tuyến đường
Outlay (n)
Khoảng chi tiêu, số tiền bỏ ra
Dramatically (adv)
Mạnh hơn significantly
Tyrannous (adj) (literature)
= tyrannical
Sadistic (adj)
Sadistically (adv)
Thích thú khi gây đau đớn hoặc nhục nhã cho người khác (bạo lực và tìk dụk)
Sadist (n)
Người thích thú khi gây đau đớn, khổ sở hoặc nhục nhã cho người khác
vicious (adj)
Viciously (adv)
Viciousness (n)
Bạo lực, hung ác, độc ác
institution (n)
institute (v)
institutional (adj)
institutionally (adv)
Antibody (n)
Kháng thể
Take (n)
Narrate (v)
Narrator (n)
(v) thuật lại, tường thuật, kể chuyện
(n) người kể chuyện
Revitalize (v)
Revitalization (n)
làm vực dậy, sống dậy, hồi sinh, tái sinh
infuriate (v)
infuriating (adj)
infuriatingly (adv)
= irritate