Martial art (n)
Including karate /kəˈrɑː.t̬i/, judo, kung fu, and aikido
Võ thuật
Shore pass
Cho ra ngoài tạm thời khi ở airport
Cho thủy thủ, nhân viên lên bờ tạm thời
Inner child (n)
😶🌫️
Sea level (n) (C,U)
Mực nước biển
Double eyelid (n)
Mắt hai mí
Eyelid =+ upper eyelid
+ lower eyelid
Mí trên
Mí dưới
Money laundering (n)
Rửa tiền
Above the law
Ngoài vòng pháp luật
Identical twin
Fraternal twin
Sinh đôi cùng trứng
Sinh đôi khác trứng
Domestic violence (n)
Bạo lực gia đình
Community service (n)
hoạt động tình nguyện, phục vụ cộng đồng
Plasma (n)
Huyết tương
Living proof (n)
Bằng chứng sống
incomplete metamorphosis (n)
> < complete metamorphosis
Pupa (n)
Pupae (plural)
Nhộng (the 3rd stage of insect)
Lifecycle (n)
Vòng đời
Predator (n)
/ˈpred.ə.t̬ɚ/
Động vật ăn thịt
Bedbound (adj)
Ngắn hạn hơn “Bedridden”
Botanic garden (n)
= botanical garden (n)
vườn bách thảo (vườn trồng nhiều loài cây để nghiên cứu hoặc thưởng ngoạn)
Table manners (n)
Phép tắc ăn uống
Same-sex marriage (n)
Hôn nhân đồng giới
Mass killer (n)
Kẻ giết nhiều người cùng lúc
Life imprisonment (n)
= life sentence
Death penalty (n)
= death sentence
= capital punishment