Sự làm suy yếu, sự suy yếu
impairment
Thuộc sự nghe, thính giác
auditory
Thực hiện một nhiệm vụ
carry out
(n)Bước đầu
(adj) mở đầu, chuẩn bị, sơ bộ
preliminary
Mối quan tâm
concern
Thuộc âm thanh
acoustic
Phương tiện thông gió cơ học
mechanical means of ventilation
Sự thông gió, sự thông hơi
ventilation
Liên quan đến tương tác hợp tác
involve collaborative interaction
Hợp tác
collaborative
Công cụ
tool
Bằng lời nói, bằng miệng
verbal
Sinh, đẻ ra
generative
Sự dội lại, sự vang
reverberation
Vô cùng dễ bị tổn thương
extremely vulnerable
Có thể bị tổn thương, dễ bị tổn thương
vulnerable=fragile=brittle
Rối loạn phổ tự kỉ
autistic spectrum disorders
Thuộc thần kinh
neurological
Gen, di truyền học
genetic
Sự trái ngược
discrepancy
Được kết nối/ám chỉ đến cái gì, ai đó
relate to
Có liên quan
relate
Kích thích cảm giác
sensory stimuli
Làm cho khác nhau, thay đổi, biến đổi
vary