Turtle and Tortoise Flashcards

(84 cards)

1
Q

cá nhân dám nghĩ dám làm

A

enterprising individuals

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

mạnh dạn, dám nghĩ dám làm

A

enterprising

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

rời khỏi nơi cư trú

A

move out

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

sinh tồn ở mức khó khăn

A

get by

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

khô nẻ

A

parched

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

nước biển

A

seawater

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

thuộc tế bào

A

cellular

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

chất lỏng tế bào

A

cellular fluids

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

loài bò sát, lớp bò sát

A

reptile

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

động vật có vú

A

mammal

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

sâu bọ, côn trùng

A

insect

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

bọ cạp

A

scorpion

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

con ốc sên

A

snail

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

loài giáp xác (tôm, cua)

A

crustacean

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

con mối (sống trong gỗ mục, đất ẩm,…)

A

woodlice

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

động vật nhiều chân

A

millipede

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
17
Q

con rết (động vật nhiều chân)

A

centipede

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
18
Q

giun, sâu, trùng

A

worm

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
19
Q

con mọt gỗ

A

woodworm

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
20
Q

sự xâm chiếm, sự xâm lược

A

invasion

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
21
Q

thiết kế lại

A

redesign

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
22
Q

từ bỏ, bỏ rơi, ruồn bỏ

A

abandon=give up

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
23
Q

kiếm được 1 cách khó khăn

A

hard-earned

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
24
Q

thuộc đất, ở trên mặt đất, sống trên mặt đất

A

terrestrial

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
25
làm lại
re-tooling
26
dấu hiệu, cái để xác định
seal
27
giữa, trung gian
intermediate
28
cực đoan, mạo hiểm
extreme
29
trường hợp cực đoan, mạo hiểm
extreme case
30
cá voi
whale
31
cá nước (thuộc bộ lợn biển)
dugong
32
anh, em họ
cousin
33
lợn biển
manatee
34
dừng, ngừng, ngớt
cease=stop
35
sinh vật, loài vật
creature
36
hoàn toàn, đầy đủ
altogether
37
trở lại (tình trạng, hoàn cảnh cũ)
revert
38
thuộc ngành hàng hải, thuộc đường biển
marine
39
tổ tiên từ xa
remote ancestors
40
hình thức sơ khai, nguyên thủy, ông bà tổ tiên
ancestor
41
trên bờ, vào bờ
ashore
42
tương đương
equivalent=corresponding
43
mổ gà, đánh cá
gill
44
hiện thân, kiếp người
incarnation
45
động vật có xương sống trở về
vertebrate returnees
46
có xương sống (1 cột sống)
vertebrate
47
nằm, đánh cược, đẻ trứng
lay
48
thằn lằn cá, ngư long
ichthyosaur
49
Có nguồn gốc từ
descended
50
Dòng họ
ancestry
51
Khúc, đoạn, mấu
fragment
52
Loài bò sát, động vật thuộc lớp bò sát
reptilian
53
Vây cá
fin
54
Có dáng thuôn, có dáng khí động
streamlined
55
Hóa đá, hóa thạch
fossil
56
Chân trước của thú vật
forelimb/foreleg
57
Có dạng hình tam giác
triangular
58
Đánh dấu, vẽ sơ đồ, đường đồ thị
plot
59
Thành hình
formed
60
Cụm chặt chẽ
tight cluster
61
Cao hơn (về địa vị)
upper
62
Gối lên, chồng chéo, lấn lên
overlap
63
Lưỡng cư
amphibious
64
Thời đại, kỉ nguyên
era
65
Thuộc, trên mặt đất
terrestrial
66
3624. Động vật có vú
mammal
67
Sống ở nước
aquatic
68
Tổ, ổ (chim, chuột,…)
nest
69
Rùa thủy sinh
aquatic turtles
70
Tổ tiên, ông bà
ancestor
71
Gồm có
consisting
72
Đại diện cho
represent=stand for
73
Đáng chú ý
remarkable
74
Thuộc ngành hành hải, đường biển
marine
75
Sinh vật kéo dài
creature stretching
76
Con sâu như
worm like
77
Trải ra, mở rộng
stretch=expand=unwind
78
Vi khuẩn nguyên thủy
primeval bacteria
79
Nguyên sinh, nguyên thủy
primeval
80
Mang
gill
81
Quyết tâm
determined
82
Lòng/sự quyết tâm
determination
82
Thể hiện sự chuyển dịch
made transition
83
Môi trường sống
habitat