Venus Flashcards

(62 cards)

1
Q

rất lớn

A

astronomical

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

Nhích đều đặn

A

steadily inched

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

Giáo sư thiên văn học

A

astronomer professor

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

Được khẳng định mà không được c/m

A

alleged

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

Cô, bà hiệu trưởng

A

schoolmistress

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

Vượt trội tốt hơn, áp đảo

A

outperformed

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

Buồn rầu, u sầu

A

drawn=dull=tedious=boring

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

Mối quan tâm

A

corner

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

Quả cầu

A

globe

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

Phi thường, khác biệt, đặc biệt

A

extraordinary

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

Người thông thái

A

polymath

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

ở tận trong cùng

A

innermost

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

hoang vắng, bị ruồng bỏ, sầu não

A

desolate

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

vĩ độ

A

latitude

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

góc thị sai

A

parallax angle

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

vị trí, chỗ

A

position

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
17
Q

góc

A

angle

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
18
Q

(v) đo lường
(n) phương pháp, cách xử lý

A

measure

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
19
Q

Tối thượng, cuối cùng

A

ultimate

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
20
Q

Đơn vị

A

unit

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
21
Q

Cơ bản, cơ sở, chủ yếu

A

fundamental

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
22
Q

Chi phối, cầm quyền, đè nén

A

govern

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
23
Q

Tốc độ quỹ đạo

A

orbital speeds

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
24
Q

Sự chia độ, mật chia độ

A

scale

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
25
26
Có thể được chia thành
fall into
27
Gần
closer
28
Cặp, closer
pair
29
Gian khổ, gay go, nhọc nhằn
rough
30
ở 1 phía, riêng ra
part
31
có được ý tưởng, quan điểm cố định
pin down
32
cuộc, đoàn thám hiểm
expedition
33
xứng đáng
deserve
34
sự đồng cảm, sự thương cảm
sympathy
35
ngăn cản, cản trở
thwart=prevent=impede
36
Bao vây
besieging
37
Tàu chiến
warship
38
Mức độ, sự nhồi sóng
pitch
39
Ngoan cường, Dũng cảm
undaunted
40
Về phía nam của đường xích đạo
south of the equator
41
Mỉa mai, trớ trêu
ironically
42
Làm nản lòng
dispiriting
43
Chất để bôi bẩn, vết bẩn
smear
44
Tròn, vòng, vòng quanh
circular
45
1 quầng sáng
a halo
46
Khí khúc xạ
gases refracting
47
Nặng nhọc, khó khăn
labored
48
Đo thị sai
parallax measurements
49
Thế chỗ, thay thế
supersede
50
Cái que, cái gậy, cái cần
rod
51
Nền tảng, cơ sở
basis
52
Nguyên tắc
principle
53
Mở rộng
extented
54
Sự thay đổi cho phép
shift lets
55
Quang cảnh, cảnh tưởng
spectacle
56
Lát (đường, sàn,...)
pave
57
Dò ra, tìm ra
detect
58
Chứng minh
prove
59
Sự mô tả, sự diễn tả
description
60
Chứng kiến, làm chứng
witnessed
61
Bị bóp méo
distorted
62
Tính toán, kết thúc cái gì tốt đẹp
work out