edgy (adj)
căng thẳng, bồn chồn, dễ cáu
credulous (adj)
cả tin, dễ tin người khác
credible (adj)
đáng tin, có thể tin được
anesthetic (n)
thuốc gây mê, thuốc tê
mischievous (adj)
tinh nghịch
congregation (n)
giáo đoàn, nhóm người tụ họp (đặc biệt trong nhà thờ)
The detector only found a … of evidence in that tricky murder.
a shred of evidence : một chút bằng chứng , mảnh chứng cứ nhỏ
Thành ngữ với heels mang nghĩa ngoan cố, không chịu thay đổi ý kiến?
dig their heels in
confirmed enemies (phrase)
kẻ thù không đội trời chung, kè thù lâu năm
Even when he is as old as my father 10 years ago, he is still……… (bị vận xui đeo bám)
Gợi ý: (LUCK)
dogged by bad luck
doomed to…. (phrase)
chắc chắn sẽ gặp (điều xấu)
head and shoulders above… (idiom)
vượt trội hơn hẳn ai đó, cái gì đó
arouse excitement (phrase)
khơi dậy sự hứng khởi, kích thích sự phấn khích
bowl over (phrasal verb)
làm ngạc nhiên, gây ấn tượng mạnh
take in (phrasal verb) (3 nghĩa)
hiểu được, lừa gạt, hấp thụ
stiff opposition (phrase)
sự đối đầu/phản đối khốc liệt