Day 23 Flashcards

(22 cards)

1
Q

rickshaw (n)

A

xe xích lô

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

budding (adj)

A

mới nhen nhóm, đầy triển vọng
bud(n) chồi, mầm

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

enthusiastic (adj) và nêu 2 dạng noun và adv

A

enthusiastically(adv): một cách nhiệt tình
enthusiasm (n): sự nhiệt huyết
enthusiast (n): người đam mê
enthusiastic (adj): nhiệt tình

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

inner (adj) và nêu adv

A

bên trong, nội tâm
internally (adv): bên trong

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

innermost (adj)

A

sâu thẳm, sâu kín nhất

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

consultant (n) và nêu thêm 1 n nữa

A

cố vấn
consultation (n): cuộc tham khảo

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

contentment (n) và nêu adj, adv

A

sự hài lòng
content (adj): hài lòng
contentedly (adv): một cách hài lòng

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

striking (adj) và nêu v adv

A

strike (v) ấn tượng, đánh
strikingly (adv): nổi bật
striking (adj): nổi bật, gây chú ý

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

indestructible (adj) và nêu n, adj trái ngược của nó

A

indestructibility (n) sự không thể phá huỷ
destructive (adj): mang tính phá hoại

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

comparatively (adv) và nêu adj của nó

A

tương đối
comparable (adj): có thể so sánh dc

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

unequalled (adj)

A

vô song, không sánh bằng

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

favoured (adj)

A

được ưa chuộng
favourable (adj): thuận lợi

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

decorative (adj)

A

mang tính trang trí
decorator (n): người trang trí

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

exploitation (n)

A

sự khai thác
exploitative (adj): mang tính bóc lột

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

unprecedented (adj)

A

chưa từng có
precedent (n): tiền lệ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

captivated (adj) và v, adj, (adj/n), (n) của nó

A

captivated (adj): bị cuốn hút
captivate (v): mê hoặc
captivating (adj): hấp dẫn
captive (n/adj): bị giam giữ / người bị giam
captivity (n): sự giam giữ

17
Q

set the stage for

A

làm tiền đề cho

18
Q

crack down (v)

A

sụp đổ, suy sụp

19
Q

on the rocks

20
Q

fall through

21
Q

strike a chord with

A

đồng cảm với…

22
Q

catch sb off guard

A

làm ai đó ngỡ ngàng