concentric (adj)
đồng tâm
bilingual (adj)
song ngữ
look up (phv)
tra cứu
proficient (adj)
thành thạo, có năng lực tốt
iconic (adj)
mang tính biểu tượng
longevity (n)
sự lâu bền, tồn tại lâu dài
capture the public imagination (phrase)
thu hút trí tưởng tượng của công chúng
vanish (v)
biến mất không dấu vết
inconclusive (adj)
không có kết luận rõ ràng
ascend (v)
leo lên, đi lên
sheer determination (np)
quyết tâm mãnh liệt
read too much into (phv)
suy diễn quá mức
press sb about (phv)
liên tục chất vấn về
rehearse extensively (phv)
luyện tập kĩ lưỡng
intricate (adj)
phức tạp, tinh vi
by sequence (phr)
theo trình tự
to the point of obsession (phr)
đến mức ám ảnh
safety harness (n)
dây an toàn
thrill-seeker (n)
người ưa cảm giác mạnh
boast about (phv)
khoe khoang về
offer further insight into (phrase)
cung cấp hiểu biết sâu hơn về
reassess…into (v)
diễn giải lại, chuyển hoá thành
pushing the boundaries (phr)
vượt qua giới hạn
escapism (n)
sự thoát ly thực tại