True or False
Ethical strategies are the accepted principles of right or wrong governing the conduct of businesspeople
False
Accepted principles of right or wrong → đây là ethics (đạo đức) nói chung, chứ không phải ethical strategy.
Ethical strategy = một chiến lược hoặc hướng hành động mà không vi phạm những nguyên tắc đạo đức đó.
True or False
The Sullivan principles mandated that GM should operate in South Africa as long as the company complied with the apartheid laws
False
Apartheid laws = luật phân biệt chủng tộc ở Nam Phi từ năm 1948–1994, được chính phủ da trắng lúc đó ban hành để tách biệt và áp bức người da màu.
Rev. Leon Sullivan (một mục sư & thành viên HĐQT của GM) đề ra nguyên tắc rằng:
💡 Nói đơn giản: Sullivan Principles = “Có thể kinh doanh ở Nam Phi, nhưng không chơi luật phân biệt chủng tộc và phải giúp xóa nó.”
True or False
The tragedy of the commons occurs when a resource held in common by all, but owned by no one, is overused by individuals, resulting in its degradation
True
The tragedy of the commons = khi một tài nguyên chung (ai cũng có quyền dùng, nhưng không ai sở hữu) bị mọi người khai thác quá mức → dẫn tới cạn kiệt hoặc hư hại.
Ví dụ cổ điển: Thế kỷ 16 ở Anh, có các “common pastures” (đồng cỏ chung). Nông dân nào cũng thả thêm nhiều gia súc nhất có thể để mình được lợi → cuối cùng đồng cỏ bị ăn trụi, ai cũng thiệt.
Từ này được Garrett Hardin đặt ra năm 1968, dựa trên tình huống kiểu đó.
Ngày nay, áp dụng cho: đánh bắt cá quá mức, chặt phá rừng, ô nhiễm không khí, biến đổi khí hậu…
True or False
Corporations can contribute to the global tragedy of the commons by not pumping pollutants into the atmosphere or dumping them in oceans or rivers
False
Tragedy of the commons ở đây nói về global commons (tài nguyên chung toàn cầu) như khí quyển, đại dương, sông ngòi.
Câu gốc nói “corporations can contribute … by not pumping pollutants” → nếu “not” thì đó là bảo vệ môi trường, chứ đâu phải gây ra tragedy.
Thực tế: một số công ty chuyển sản xuất sang nơi có luật môi trường lỏng lẻo → tha hồ xả khí thải, nước thải → gây hại cho tài nguyên chung toàn cầu.
True or False
The Foreign Corrupt Practices Act originally allowed “facilitating payments” to secure contracts that would not otherwise be secured
False
Ban đầu (1977): FCPA không cho phép bất kỳ hình thức hối lộ nào, kể cả “facilitating payments”.
Sau này: Luật được sửa đổi để cho phép một số khoản gọi là facilitating payments (còn gọi là speed money hoặc grease payments).
Điểm quan trọng:
Đây không phải là tiền để giành hợp đồng mới hay ưu đãi đặc biệt.
Mục đích là đẩy nhanh thủ tục mà lẽ ra quan chức phải làm (ví dụ: đóng dấu giấy tờ, kết nối điện nước, thông quan hàng hóa).
True or False
Noblesse oblige refers to payments that ensure receiving the standard treatment that a business ought to receive from a foreign government
False
Noblesse oblige = tiếng Pháp, nghĩa là “quý tộc thì phải cư xử cao thượng” → ám chỉ trách nhiệm hành xử tử tế, nhân đạo, danh dự của những người có địa vị, quyền lực hoặc tài sản.
Nó không liên quan gì tới chuyện trả tiền để được đối xử “đúng chuẩn” từ chính phủ nước ngoài.
Cái vụ “trả tiền để đảm bảo xử lý nhanh” là facilitating payments (grease payments) nha bà.
True or False
In a business setting, noblesse oblige is taken to mean benevolent behaviour that is the responsibility of successful enterprises
True
True or False
Ethical dilemmas are situations in which none of the available alternatives seems ethically acceptable
True
Ethical dilemma = tình huống mà mọi lựa chọn đều có vấn đề về mặt đạo đức → chọn đường nào cũng thấy sai sai.
True or False
A firm’s organizational culture refers to the values and norms that are shared among employees of an organization
True
True or False
Straw men approaches to business ethics offer appropriate guidelines for ethical decision making in a multinational enterprise
False
Straw men approaches trong business ethics = mấy lập luận kiểu “lý thuyết rơm” được các học giả đưa ra chỉ để minh họa rằng nó sai hoặc không phù hợp khi áp dụng vào quyết định đạo đức trong doanh nghiệp đa quốc gia.
Mục tiêu của nó không phải để hướng dẫn thật, mà để làm ví dụ cho thấy “đây là cách không nên nghĩ”.
True or False
The ultilitarian approach to ethics is a straw men approach to business ethics that has some inherent value, but is unsatisfactory in important ways
False
Utilitarian approach không phải là straw men approach.
4 cái straw men approaches thiệt sự gồm:
Utilitarianism thì là một trong các approach nghiêm túc để ra quyết định đạo đức, không phải kiểu “lý thuyết rơm” để phản bác.
True or False
Milton Friedman’s basic position is that the only social responsibility of business is to increase profits, so long as the company stays within the rules of law
True
Milton Friedman (nhà kinh tế Nobel) lập luận trong bài năm 1970 rằng:
“Trách nhiệm xã hội duy nhất của doanh nghiệp là tối đa hóa lợi nhuận, miễn là tuân thủ luật pháp.”
Đây chính là Friedman Doctrine – một straw man approach trong business ethics, được nêu ra để học giả phản biện và cho thấy hạn chế của nó.
Lý do bị chỉ trích: bỏ qua trách nhiệm xã hội rộng hơn (môi trường, cộng đồng, nhân quyền…).
True or False
Friedman’s arguments suggest that improving working conditions beyond the level required by the law and necessary to maximize employee productivity will reduce profits and are therefore not appropriate
True
Theo Friedman Doctrine, doanh nghiệp không nên chi tiền cải thiện điều kiện làm việc vượt quá mức luật yêu cầu hoặc cần thiết để tối đa hoá năng suất.
Lý do: chi thêm sẽ giảm lợi nhuận, mà Friedman coi tối đa hóa lợi nhuận là trách nhiệm xã hội duy nhất của doanh nghiệp (miễn là tuân thủ luật).
Ví dụ: nếu luật yêu cầu mỗi nhân viên phải có 1 ghế làm việc chuẩn, doanh nghiệp mua ghế xịn hơn mà không giúp tăng năng suất → Friedman coi là không hợp lý.
True or False
According to the cultural relativism point-of-view, a firm should adopt the ethics of the culture in which it is operating
True
Cultural relativism = quan điểm “đạo đức chỉ là phản ánh của văn hoá”, nghĩa là chuẩn mực đạo đức ở mỗi nơi đều do văn hoá địa phương quyết định.
Theo đó, doanh nghiệp nên “nhập gia tùy tục” và áp dụng đúng chuẩn mực đạo đức của quốc gia nơi họ hoạt động.
Hạn chế: nếu văn hoá địa phương chấp nhận hành vi mà nơi khác coi là phi đạo đức (ví dụ: hối lộ), thì cultural relativism cũng coi là… hợp lý.
True or False
Cultural relativism suggests that even if slavery is culturally acceptable in a country, a foreign firm operating in that country should avoid using slave labor
False
True or False
The righteous moralist approach to ethics is typically associated with managers from developing and under-developed nations
False
Righteous moralist = người tin rằng doanh nghiệp đa quốc gia nên áp dụng chuẩn mực đạo đức của nước mình khi kinh doanh ở nước ngoài.
Cách tiếp cận này thường gắn với các nhà quản lý từ những quốc gia phát triển, chứ không phải từ nước đang phát triển.
Ví dụ: Một công ty Mỹ vào thị trường nước đang phát triển nhưng vẫn yêu cầu tuân theo chuẩn an toàn lao động y hệt ở Mỹ, dù luật địa phương lỏng hơn.
True of False
An American firm that sets up production units in China is accused of releasing untreated chemical waste into water bodies. The manager of the firm defends the firm stating that, factories in China set up by French and British firms also release untreated chemical waste into water bodies. In this example, the manager is using the utilitarian approach to business ethics.
False
Trường hợp này thuộc Naive immoralist chứ không phải utilitarian.
Naive immoralist = “Người khác làm bậy được thì mình cũng làm được” — nếu thấy doanh nghiệp nước khác không tuân thủ chuẩn mực ở nước sở tại, thì mình cũng… khỏi tuân thủ luôn.
Utilitarian thì lại khác: nó đánh giá hành vi dựa trên hậu quả tổng thể (lợi ích – chi phí – tác hại) cho tất cả các bên liên quan.
True or False
Most moral philosoplers see value in utilitarian and Kantian approaches to business ethics
True
Khác với mấy straw men approaches (đưa ra để phản bác), Utilitarian và Kantian là hai cách tiếp cận nghiêm túc và được nhiều nhà triết học đạo đức đánh giá cao.
Utilitarian: Đánh giá hành động dựa trên hậu quả – chọn phương án mang lại lợi ích lớn nhất cho số đông.
Kantian: Dựa trên nghĩa vụ và nguyên tắc đạo đức phổ quát – coi con người là mục tiêu, không chỉ là phương tiện để đạt lợi ích.
True or False
The utilitarian approaches to ethics hold that the moral worth of actions or practices is determine by their consequences
True
True or False
Utilitarian philosophy takes into consideration the principle of justice
False
Utilitarianism tập trung vào nguyên tắc “lợi ích lớn nhất cho số đông” → chỉ xét hậu quả tổng thể.
Vấn đề: nó không xét đến nguyên tắc công bằng (justice).
Kết quả là: một hành động có thể tốt cho đa số nhưng lại gây bất công cho một nhóm thiểu số.
Ví dụ: Xây một nhà máy mang lại việc làm cho 1.000 người nhưng buộc 10 gia đình phải di dời mà không bồi thường thoả đáng → lợi ích tổng thể cao nhưng thiếu công bằng.
True or False
Rights theories recognize that human rights and priviledges are culturally determined and vary from country to country
False
Rights theories không cho rằng quyền con người phụ thuộc vào văn hoá từng nước.
Ngược lại, nó khẳng định con người có các quyền và đặc quyền cơ bản vượt qua mọi biên giới quốc gia và khác biệt văn hoá.
Các quyền này tạo ra mức chuẩn tối thiểu cho hành vi được coi là chấp nhận được về mặt đạo đức.
Ví dụ: quyền được sống, quyền tự do ngôn luận… là quyền phổ quát, không phụ thuộc quốc tịch.
True or False
According to Rawls, inequalities are unjust even if the system that produces inequalities is to the advantage of everyone
False
Theo John Rawls, bất bình đẳng có thể là công bằng nếu nó mang lại lợi ích cho người yếu thế nhất trong xã hội.
Nguyên tắc này gọi là Difference Principle.
Ví dụ: Một chính sách thuế ưu đãi cho người giàu đầu tư mở nhà máy → tạo việc làm cho người nghèo → bất bình đẳng thu nhập vẫn có, nhưng lợi ích của người yếu thế tăng lên, nên được coi là công bằng theo Rawls.
True or False
Talking with prior employers regarding someone’s reputation is a good way to discern a potential employee’s ethical predisposition
True
Doanh nghiệp có thể đánh giá xu hướng đạo đức (ethical predisposition) của ứng viên bằng nhiều cách:
Cách thứ hai khá phổ biến và thường ảnh hưởng đến quyết định tuyển dụng.
True or False
Building an organization culture that places a high value on ethical behaviour requires incentive and reward systems
True