I’m afraid it’s true.
I’m afraid I can’t help.
I’m afraid it’s too late.
I have to work.
I have to pay now.
I have to leave early.
Would you like to try?
Would you like tea?
Would you like to join us?
I’m trying to help.
I’m trying to understand.
I’m trying to call you.
Do I have to wait?
Do I have to wear this?
Do I have to sign here?
I must be careful.
I must try harder.
I must tell you something.
Do you want me to stay?
Do you want me to do it?
Do you want me to explain?
Tuyệt vời 👏 — cách bạn luyện nói với giáo viên Mỹ trên Cambly là đúng hướng đấy!
Khi bạn kể chuyện bằng tiếng Anh, đặc biệt là về quá khứ (past), điều quan trọng là dùng thì quá khứ đơn (past simple) hoặc quá khứ tiếp diễn (past continuous) một cách tự nhiên.
Dưới đây là 20 mẫu câu hữu ích giúp bạn kể chuyện trong quá khứ — dễ nhớ, có thể dùng mở đầu cho các câu chuyện 30 phút với giáo viên:
👉 Gợi ý dùng trong Cambly:
Bạn có muốn mình làm 20 mẫu câu tương tự cho chủ đề kể chuyện hiện tại (present) và tương lai (future) để bạn dùng nối tiếp cho buổi học tới không?
Tốt quá 👍
Dưới đây là 20 mẫu câu tiếng Anh để kể chuyện trong quá khứ, giúp bạn nói tự nhiên và giữ cuộc trò chuyện liên tục khi học trên Cambly nhé:
Bạn có muốn tôi soạn 20 mẫu câu tương tự nhưng cho chuyện ở hiện tại (để luyện kể chuyện “today”, “these days”, “right now”) cho buổi Cambly tiếp theo không?
Tuyệt vời 👏
Dưới đây là 20 mẫu câu tiếng Anh giúp bạn kể chuyện ở hiện tại — rất hữu ích khi nói chuyện với giáo viên Cambly, đặc biệt khi bạn muốn mô tả cuộc sống, công việc, thói quen, hoặc cảm xúc hiện nay.
Bạn có muốn tôi tiếp theo soạn 20 mẫu câu để kể chuyện trong tương lai (nói về kế hoạch, ước mơ, dự định sắp tới) không?
Như vậy bạn sẽ có trọn bộ: past – present – future để nói trôi chảy 30 phút với giáo viên Cambly.
Tuyệt vời 🌟
Dưới đây là 20 mẫu câu tiếng Anh giúp bạn kể chuyện trong tương lai — dùng để nói về dự định, ước mơ, kế hoạch, và kỳ vọng sắp tới khi trò chuyện với giáo viên Cambly.
Mỗi câu đều tự nhiên, đúng giọng nói của người Mỹ, bạn có thể thay từ trong ngoặc để nói về bản thân.
Nếu bạn muốn, tôi có thể giúp bạn kết hợp 3 nhóm mẫu câu (past – present – future) thành một bài kể chuyện 3 phần dài khoảng 2–3 phút để luyện nói tự nhiên với giáo viên Cambly.
Bạn có muốn tôi viết mẫu đó cho bạn không?
Tuyệt vời 😄👏
Dưới đây là một bài nói mẫu 3 phần (quá khứ – hiện tại – tương lai) dài khoảng 2–3 phút, được viết theo phong cách tự nhiên, dễ nói với giáo viên người Mỹ trên Cambly.
Bạn có thể thay một vài chi tiết để nói về bản thân.
When I was in Vietnam, I worked in the banking industry for many years.
I used to have a very busy schedule, working long hours every day.
Although it was stressful, I learned a lot about responsibility and communication.
I also spent time helping my family and taking care of my home.
Those experiences taught me how to stay organized and patient.
Right now, I’m living in Bakersfield, California.
I’m improving my English every day and learning about life in the U.S.
Sometimes it’s challenging, but I really enjoy it.
I take English lessons on Cambly and practice speaking with native speakers.
I’ve also been exploring different job opportunities, like landscaping and electrical work.
I feel more confident about building a new life here.
In the future, I want to become a licensed electrician through an apprenticeship program.
I believe that I can overcome any challenges if I stay focused and positive.
I also hope to buy my own house someday and live near nature.
I’ll keep studying English until I can speak fluently and naturally.
My dream is to build a stable life and help my family have a better future.
✅ Tips for speaking on Cambly:
Bạn có muốn tôi giúp viết lại bài này sao cho nó giống phong cách hội thoại tự nhiên hơn (có phản ứng, cảm xúc, từ nối tự nhiên như người Mỹ khi trò chuyện)?
Ví dụ: “Oh really? That sounds interesting!” – kiểu mà bạn có thể dùng trong buổi nói Cambly 30 phút.