STRUCTURE P2 Flashcards

(13 cards)

1
Q

I’m afraid it’s true.
I’m afraid I can’t help.
I’m afraid it’s too late.

A
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

I have to work.
I have to pay now.
I have to leave early.

A
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

Would you like to try?
Would you like tea?
Would you like to join us?

A
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

I’m trying to help.
I’m trying to understand.
I’m trying to call you.

A
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

Do I have to wait?
Do I have to wear this?
Do I have to sign here?

A
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

I must be careful.
I must try harder.
I must tell you something.

A
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

Do you want me to stay?
Do you want me to do it?
Do you want me to explain?

A
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

Tuyệt vời 👏 — cách bạn luyện nói với giáo viên Mỹ trên Cambly là đúng hướng đấy!
Khi bạn kể chuyện bằng tiếng Anh, đặc biệt là về quá khứ (past), điều quan trọng là dùng thì quá khứ đơn (past simple) hoặc quá khứ tiếp diễn (past continuous) một cách tự nhiên.

Dưới đây là 20 mẫu câu hữu ích giúp bạn kể chuyện trong quá khứ — dễ nhớ, có thể dùng mở đầu cho các câu chuyện 30 phút với giáo viên:

  1. I remember when I was a kid, I used to play outside all day.
  2. When I was in high school, I didn’t like studying, but I loved playing soccer.
  3. One day, something really funny happened to me.
  4. I once traveled to a place that completely changed my perspective.
  5. I had a close friend who always made me laugh.
  6. Back then, life was much simpler and slower.
  7. I didn’t know any English at that time.
  8. I used to wake up early and help my parents before going to school.
  9. I was working in the office when the power suddenly went out.
  10. I didn’t expect that day would become one of my best memories.
A
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q
  1. I met someone who inspired me to improve myself.
  2. When I was younger, I dreamed of becoming an engineer.
  3. I still remember the first time I earned my own money.
  4. I made a big mistake once, but I learned a valuable lesson from it.
  5. I spent most of my weekends fixing things around the house.
  6. That experience taught me how to be more patient.
  7. I didn’t realize how important family was until I lived far from home.
  8. I used to be very shy, but I’ve changed a lot since then.
  9. The last time I visited my hometown, everything looked different.
  10. It was one of those days I’ll never forget.

👉 Gợi ý dùng trong Cambly:

  • Sau khi nói một câu mẫu, bạn có thể mở rộng:
    “Would you like to hear what happened next?”
    hoặc
    “Can I tell you more about that moment?”
    => Cách này giúp bạn giữ cuộc nói chuyện tự nhiên và liên tục trong suốt 30 phút.

Bạn có muốn mình làm 20 mẫu câu tương tự cho chủ đề kể chuyện hiện tại (present)tương lai (future) để bạn dùng nối tiếp cho buổi học tới không?

A
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

Tốt quá 👍
Dưới đây là 20 mẫu câu tiếng Anh để kể chuyện trong quá khứ, giúp bạn nói tự nhiên và giữ cuộc trò chuyện liên tục khi học trên Cambly nhé:

  1. Last year, I decided to…
    → Năm ngoái tôi đã quyết định…
  2. A few years ago, something funny happened to me.
    → Cách đây vài năm, có một chuyện vui đã xảy ra với tôi.
  3. When I was a kid, I used to…
    → Khi còn nhỏ, tôi thường…
  4. I remember the first time I…
    → Tôi nhớ lần đầu tiên tôi…
  5. Back in Vietnam, I often…
    → Hồi còn ở Việt Nam, tôi thường…
  1. At first, everything was fine, but then…
    → Lúc đầu mọi thứ đều ổn, nhưng sau đó…
  2. Suddenly, I realized that…
    → Đột nhiên, tôi nhận ra rằng…
  3. I didn’t expect that to happen!
    → Tôi không ngờ chuyện đó lại xảy ra!
  4. After that, things started to change.
    → Sau đó, mọi thứ bắt đầu thay đổi.
  5. I met someone who completely changed my mind.
    → Tôi đã gặp một người khiến tôi thay đổi suy nghĩ hoàn toàn.
  1. I was really surprised when…
    → Tôi thực sự ngạc nhiên khi…
  2. It was one of the best days of my life.
    → Đó là một trong những ngày tuyệt nhất trong đời tôi.
  3. I felt nervous at first, but later I was happy.
    → Ban đầu tôi thấy lo lắng, nhưng sau đó tôi rất vui.
  4. I learned an important lesson from that experience.
    → Tôi đã học được một bài học quan trọng từ trải nghiệm đó.
  5. In the end, everything turned out well.
    → Cuối cùng, mọi chuyện đều ổn thỏa.
  1. By the time I got there, it was already too late.
    → Khi tôi đến nơi thì đã quá muộn.
  2. I had never done that before.
    → Tôi chưa từng làm điều đó trước đây.
  3. I was working hard when suddenly…
    → Tôi đang làm việc chăm chỉ thì đột nhiên…
  4. That moment changed everything for me.
    → Khoảnh khắc đó đã thay đổi tất cả đối với tôi.
  5. Looking back now, I can say it was a great experience.
    → Nhìn lại bây giờ, tôi có thể nói đó là một trải nghiệm tuyệt vời.

Bạn có muốn tôi soạn 20 mẫu câu tương tự nhưng cho chuyện ở hiện tại (để luyện kể chuyện “today”, “these days”, “right now”) cho buổi Cambly tiếp theo không?

A
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

Tuyệt vời 👏
Dưới đây là 20 mẫu câu tiếng Anh giúp bạn kể chuyện ở hiện tại — rất hữu ích khi nói chuyện với giáo viên Cambly, đặc biệt khi bạn muốn mô tả cuộc sống, công việc, thói quen, hoặc cảm xúc hiện nay.

  1. These days, I’m trying to…
    → Dạo này tôi đang cố gắng…
  2. Right now, I’m focusing on improving my English.
    → Hiện giờ tôi đang tập trung vào việc cải thiện tiếng Anh của mình.
  3. Lately, I’ve been feeling more confident when I speak English.
    → Gần đây tôi thấy tự tin hơn khi nói tiếng Anh.
  4. Nowadays, I spend most of my time doing…
    → Dạo này tôi dành phần lớn thời gian để…
  5. I’m currently living in Bakersfield and enjoying the quiet life here.
    → Hiện tôi đang sống ở Bakersfield và tận hưởng cuộc sống yên bình ở đây.
  1. I work from Monday to Friday, and weekends are for relaxing.
    → Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu, còn cuối tuần là để nghỉ ngơi.
  2. Every morning, I start my day with a cup of coffee.
    → Mỗi sáng, tôi bắt đầu ngày mới bằng một tách cà phê.
  3. I usually go for a walk in the evening to clear my mind.
    → Tôi thường đi dạo buổi tối để đầu óc thoải mái hơn.
  4. I’m taking English classes online, and I really enjoy them.
    → Tôi đang học tiếng Anh trực tuyến, và tôi rất thích.
  5. My daily routine is pretty simple, but it keeps me productive.
    → Thói quen hằng ngày của tôi khá đơn giản nhưng giúp tôi làm việc hiệu quả.
  1. I feel more comfortable talking to native speakers now.
    → Giờ tôi thấy thoải mái hơn khi nói chuyện với người bản xứ.
  2. I’m learning a lot about American culture.
    → Tôi đang học hỏi nhiều về văn hóa Mỹ.
  3. I’m still getting used to the lifestyle here.
    → Tôi vẫn đang quen dần với lối sống ở đây.
  4. I’m happy with my progress so far.
    → Tôi hài lòng với tiến bộ của mình cho đến nay.
  5. Sometimes I get homesick, but I try to stay positive.
    → Thỉnh thoảng tôi nhớ nhà, nhưng tôi cố gắng giữ tinh thần tích cực.
  1. At the moment, I’m focusing on my goals for this year.
    → Hiện tại tôi đang tập trung vào các mục tiêu trong năm nay.
  2. I’ve been practicing my pronunciation every day.
    → Tôi đã luyện phát âm mỗi ngày.
  3. I’m also learning how to manage my time better.
    → Tôi cũng đang học cách quản lý thời gian tốt hơn.
  4. I’m trying to balance work, study, and personal life.
    → Tôi đang cố gắng cân bằng giữa công việc, học tập và cuộc sống cá nhân.
  5. Right now, I just want to keep improving little by little.
    → Hiện giờ tôi chỉ muốn tiếp tục tiến bộ từng chút một.

Bạn có muốn tôi tiếp theo soạn 20 mẫu câu để kể chuyện trong tương lai (nói về kế hoạch, ước mơ, dự định sắp tới) không?
Như vậy bạn sẽ có trọn bộ: past – present – future để nói trôi chảy 30 phút với giáo viên Cambly.

A
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

Tuyệt vời 🌟
Dưới đây là 20 mẫu câu tiếng Anh giúp bạn kể chuyện trong tương lai — dùng để nói về dự định, ước mơ, kế hoạch, và kỳ vọng sắp tới khi trò chuyện với giáo viên Cambly.
Mỗi câu đều tự nhiên, đúng giọng nói của người Mỹ, bạn có thể thay từ trong ngoặc để nói về bản thân.

  1. I’m going to start (a new project / a new job) next month.
    → Tôi sẽ bắt đầu (một dự án / công việc mới) vào tháng tới.
  2. I’m planning to visit (Los Angeles) soon.
    → Tôi đang có kế hoạch đi (Los Angeles) sớm.
  3. Next week, I’m meeting some friends for dinner.
    → Tuần tới tôi sẽ gặp vài người bạn để ăn tối.
  4. I’ll probably spend the weekend relaxing at home.
    → Có lẽ cuối tuần này tôi sẽ nghỉ ngơi ở nhà.
  5. I’m thinking about joining a new English class.
    → Tôi đang nghĩ đến việc tham gia một lớp tiếng Anh mới.
  1. My goal is to become (a licensed electrician) in the U.S.
    → Mục tiêu của tôi là trở thành (thợ điện có chứng chỉ) ở Mỹ.
  2. I hope to improve my English fluency within the next year.
    → Tôi hy vọng cải thiện khả năng nói tiếng Anh lưu loát trong năm tới.
  3. I want to travel more and see different parts of the U.S.
    → Tôi muốn đi du lịch nhiều hơn và khám phá các vùng khác nhau của Mỹ.
  4. I plan to buy a car once I save enough money.
    → Tôi dự định mua xe khi tiết kiệm đủ tiền.
  5. Someday, I’d love to have my own small business.
    → Một ngày nào đó, tôi muốn có doanh nghiệp nhỏ của riêng mình.
  1. I believe things will get better soon.
    → Tôi tin mọi chuyện sẽ sớm tốt hơn.
  2. I think my English will be much better by next year.
    → Tôi nghĩ tiếng Anh của tôi sẽ khá hơn nhiều vào năm sau.
  3. Life is going to be easier once I get more experience here.
    → Cuộc sống sẽ dễ dàng hơn khi tôi có thêm kinh nghiệm ở đây.
  4. I’ll keep learning no matter how long it takes.
    → Tôi sẽ tiếp tục học dù mất bao lâu đi nữa.
  5. I’ll do my best to achieve my goals.
    → Tôi sẽ cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu của mình.
  1. In the future, I’d like to live near the ocean.
    → Trong tương lai, tôi muốn sống gần biển.
  2. I hope to bring my family here one day.
    → Tôi hy vọng một ngày nào đó có thể đưa gia đình sang đây.
  3. I want to keep improving myself every year.
    → Tôi muốn tiếp tục hoàn thiện bản thân mỗi năm.
  4. I’ll continue working hard until I succeed.
    → Tôi sẽ tiếp tục làm việc chăm chỉ cho đến khi thành công.
  5. My dream is to live a peaceful and meaningful life.
    → Giấc mơ của tôi là sống một cuộc đời bình yên và ý nghĩa.

Nếu bạn muốn, tôi có thể giúp bạn kết hợp 3 nhóm mẫu câu (past – present – future) thành một bài kể chuyện 3 phần dài khoảng 2–3 phút để luyện nói tự nhiên với giáo viên Cambly.
Bạn có muốn tôi viết mẫu đó cho bạn không?

A
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

Tuyệt vời 😄👏
Dưới đây là một bài nói mẫu 3 phần (quá khứ – hiện tại – tương lai) dài khoảng 2–3 phút, được viết theo phong cách tự nhiên, dễ nói với giáo viên người Mỹ trên Cambly.
Bạn có thể thay một vài chi tiết để nói về bản thân.

When I was in Vietnam, I worked in the banking industry for many years.
I used to have a very busy schedule, working long hours every day.
Although it was stressful, I learned a lot about responsibility and communication.
I also spent time helping my family and taking care of my home.
Those experiences taught me how to stay organized and patient.

Right now, I’m living in Bakersfield, California.
I’m improving my English every day and learning about life in the U.S.
Sometimes it’s challenging, but I really enjoy it.
I take English lessons on Cambly and practice speaking with native speakers.
I’ve also been exploring different job opportunities, like landscaping and electrical work.
I feel more confident about building a new life here.

In the future, I want to become a licensed electrician through an apprenticeship program.
I believe that I can overcome any challenges if I stay focused and positive.
I also hope to buy my own house someday and live near nature.
I’ll keep studying English until I can speak fluently and naturally.
My dream is to build a stable life and help my family have a better future.

Tips for speaking on Cambly:

  • Bạn có thể thêm cảm xúc: “Honestly,” “You know,” “To be honest,” để nói tự nhiên.
  • Giữ tốc độ nói chậm và rõ trong 1 phút đầu để giáo viên hiểu bạn.
  • Sau khi kể, bạn hỏi giáo viên:
    👉 “What do you think about my story?”
    👉 “How can I make my speaking sound more natural?”

Bạn có muốn tôi giúp viết lại bài này sao cho nó giống phong cách hội thoại tự nhiên hơn (có phản ứng, cảm xúc, từ nối tự nhiên như người Mỹ khi trò chuyện)?
Ví dụ: “Oh really? That sounds interesting!” – kiểu mà bạn có thể dùng trong buổi nói Cambly 30 phút.

A
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly