あります
có (tồn tại/ dùng cho đồ vật)
います
có/ ở (tồn tại/ dùng cho người và động vật)
いろいろ「な]
nhiều/ đa dạng
おとこのひと
người đàn ông
おんなのひと
người đàn bà
おとこのこ
câu con trai
おんなのこ
cô con gái
いぬ
chó
ねこ
mèo
パンダ
gấu trúc
ぞう
voi
き
cây/ gỗ vật
もの
đồ vật
でんち
Pin
はこ
hộp
スイッチ
công tắc
れいぞうこ
tủ lạnh
テーブル
bàn
ベッド
giường
たな
giá sách
ドア
cửa
まど
cửa sổ
ポスト
hộp thư/ hòm thư
ビル
tòà nhà