のります [でんしゃに〜]
đi/ lên [tàu]
おります[でんしゃを〜]
xuống [tàu]
のりかえます
chuyển/ đổi (tàu)
あびます [シャワーを〜]
tắm [vòi hoa sen]
いれます
cho vào/ bỏ vào
だします
lấy ra/ đưa ra/ gửi
おろします 【おかねを〜]
rút [tiền]
はいります [だいがくに〜]
vào/ nhập học [đại học]
でます [だいがくを〜]
ra/ tốt nghiệp [đại học]
おします
bấm/ ấn (nút)
のみます
uống (bia/ rượu)
はじめます
bắt đầu
けんがくします
tham quan kiến tập
でんわします
gọi điện thoại
わかい
trẻ
ながい
dài
みじかい
ngắn
あかるい
sáng
くらい
tối
からだ
người
あたま
đầu
かみ
tóc
かお
mặt
め
mắt