つけます
bật (điện/ máy điều hòa)
けします
tắt (điện/ máy điều hòa)
あけます
mở (cửa/ cửa sổ)
しめます
đóng (cửa/ cửa sổ)
いそぎます
vội/ gấp
まちます
đợi/ chờ
もちます
mang/ cầm
とります
lấy (muối)
てつだいます
giúp (làm việc)
よびます
gọi (taxi/tên)
はなします
nói/nói chuyện
つかいます
dùng/ sử dụng
とめます
dừng/ đỗ
みせます
cho xem/ trình
おしえます 【じゅうしょを〜]
nói/ cho biết [địa chỉ]
すわります
ngồi
たちます
đứng
はいります [きっさてんに〜]
vào [quán giải khát]
でます [きっさてんを〜]
ra/ ra khỏi [quán giải khát]
ふります 【あめが〜]
rơi [mưa~]
コピーします
copy
でんき
điện/ đèn điện
エアコン
máy điều hòa
パスポート
hộ chiếu