おぼえます
nhớ
わすれます
quên
なくします
mất/ đánh mất
はらいます
trả tiền
かえします
trả lại
でかけます
ra ngoài
ぬぎます
cởi (quần áo/ giầy)
もっていきます
mang đi/ mang theo
もってきます
mang đến
しんぱいします
lo lắng
ざんぎょうします
làm thêm/ làm quá giờ
しゅっちょうします
đi công tác
のみます 【くすりを〜]
uống [thuốc]
はいります 【おふろに〜]
tắm bồn [vào bồn tắm]
たいせつ【な]
quan trọng/ quý giá
だいじょうぶ[な]
không sao/ không có vấn đề
あぶない
nguy hiểm
きんえん
cấm hút thuốc
[けんこう]ほけんしょう
thẻ bảo hiểm [y tế]
ねつ
sốt
びょうき
ốm/ bệnh
くすり
thuốc
【お]ふる
bồn tắm
うわぎ
áo khoác