できます
có thể
あらいます
rửa
ひきます
chơi (nhạc cụ)
うたいます
hát
あつめます
sưu tầm/ thu thập
すてます
vứt/ bỏ đi
かえます
đổi
うんてんします
lái
よやくします
đặt chỗ/ đặt trước
ピアノ
đàn Piano
ーメートル
mét
げんきん
tiền mặt
しゅみ
sở thích/ thú vui
にっき
nhật ký
【お]いのり
việc cầu nguyện(~をします:cầu nguyện)
かちょう
tổ trưởng
ぶちょう
trưởng phòng
しゃちょう
giám đốc
どうぶつ
động vật
うま
ngựa
インターネット
internet
có thể
できます
rửa
あらいます
chơi (nhạc cụ)
ひきます