猜
cāi đoán
材料
cáiliào vật liệu, tư liệu
超过
chāoguò vượt qua, vượt lên
成绩
chéngjī thành tích
成为
chéngwéi trở thành
吃惊
chījīng giật mình, sợ hãi
迟到
chídào đến muộn
重新
chóngxīn lần nữa, từ đầu
出现
chūxiàn xuất hiện
传真
chuánzhēn fax
词语
cíyǔ từ ngữ
从来
cónglái từ trước tới nay
打扰
làm phiền, quấy nhiễu
大概
dàgài khoảng
大约
khoảng, ước chừng, chắc là
担心
dānxīn lo lắng
到处
dàochù khắp nơi
到底
dàodǐ đến cùng, rốt cuộc, suy cho cùng
道歉
dàoqiàn xin thứ lỗi, xin chịu lỗi
得意
déyì đắc ý
低
dī thấp
电子邮件
diànzǐ yóujiàn e-mail
调查
diàochá điều tra
懂
dǒng hiểu