domesticate (v)
thuần hóa
infection (n)
nhiễm độc, nhiễm trùng
arise (v)
= start = happen = exist
cultivated (a)
có thể trồng
effort (n)
sự cố gắng
undesirable (a)
không mong muốn, không thích
trait (n)
nét tiêu biểu, đặc điểm
mutation (n)
đột biến sinh học
mimic (v)
nhại, bắt chước (copy)
devastate (v)
tàn phá, phá hủy (destroy)
staple (n)
mặt hàng chủ lực