share the excitement
chia sẻ sự hứng khởi
contribute (v)
góp phần, đóng góp
foster (v)
nuôi dưỡng, thúc đẩy
camaraderie (n)
tình đồng đội, tình bạn
cohesive (a)
gắn kết, liên kết mạnh mẽ
well-being (n)
sức khỏe, hạnh phúc,…
resilence (n)
sự đàn hồi, khả năng phục hồi nhanh chóng
multifaceted (a)
đa mặt, phong phú
facet (n)
một mặt của tình huống, vật
cohesion (n)
sự gắn kết, đoàn kết
Ex: The lack of cohesion within the party lost them votes in the election.
discipline (n)
kỷ luật, sự nghiêm khắc
entertainment (n)
giải trí, vui chơi