captivating (a)
interesting: thú vị
comprehension (n)
sự hiểu biết
behold (v)
chiêm ngưỡng
savanna (n)
đồng cỏ xa-van
antelope (n)
linh dương
herd (n)
bầy đàn
on a daily basic/daily/everyday
mỗi ngày
enhance/boost (v)
tăng, củng cố
stamina (n)
thể lực
hectic (a)
bận rộn
barely (adv)
hầu như ko
blow off some steam
relax
the variety of
đa dạng
talented (a)
tài năng
regularly (adv)
thường xuyên, đa dạng
indolent/slothful
lazy
work out (v)
tập thể dục
a great deal of
nhiều
keep fit/get lean
giữ dáng
energetic/active (a)
năng động
tend (to) (v)
có xu hướng