face up to/encounter (v)
đối đầu, đương đầu
terrifying/frightening (a)
đáng sợ
chirp (n,v)
tiếng hót
can’t stand + N/ving
ko thể chịu nổi
grab (v)
lấy, hái
juicy (a)
mọng nước
hide and seek (n)
trốn trìm
tough (a)
khó, gai góc
hectic schedule
bận rộn
be willing to V
sẵn lòng làm gì
a wide selection
nhiều đa dạng
tendency (n)
khuynh hướng