tedious (a)
buồn tẻ, tẻ nhạt
reunion (n)
sum họp
get on with (v)
có mối quan hệ tốt với ai đó
incense (n)
nhang
late (a)
quá cố
reasonable (a)
hợp lý
afford (v)
đáp ứng, có khả năng chi trả
alley (n)
hẻm
respiratory diseases (n)
bệnh về hô hấp
emit (v)
tỏa ra
domestic (a)
trong nước, nội địa
discrepancy (n)
difference
see with own eyes
thất tận mắt
feel to the fullest
cảm nhận rõ ràng
convey (v)
truyền đạt