Numerous
Nhiều (much,many)
Truly (adv)
Thực sự, chân thật, đúng
Restfully (adv)
Yên tĩnh
Ambition (n)
Tham vọng, dã tâm
Instinctively (adv)
Theo bản năng, tự nhiên
Simultaneously with (adv)
Đồng thời
With that said
Dẫu vậy
Competency (n)
Có khả năng, năng lực
Negate (v)
Phủ nhận, chối
Harmful (adj)
Có hại
Emblem (n)
Huy hiệu, biểu tượng
Patronage (n)
Bảo trợ, khách hàng
Consistently (adv)
Nhất quán
Culinary (adj)
Về ẩm thực
Tabulate (v)
Lập bảng, chia, sắp loại