out of service
không hoạt động, không sử dụng được
work on something = repair
sửa chữa
to express interest
bày tỏ sự thích thú
to express satisfaction
bày tỏ sự hài lòng
to express concern
bày tỏ mối quan tâm
Express opposition/ gratitude
bày tỏ sự phản đối / biết ơn
to prevent sth/sb from doing sth
ngăn cản ai/cái gì khỏi việc làm gì
to Prevent data from being lost
tránh bị mất dữ liệu
bring something to someone’s attention (v)
giúp ai đó biết về cái gì
to make someone aware of
giúp ai đó biết về cái gì